SAIGON TKT CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HảI MINH CHâU
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$41.3K
出口金额
—
最近进口
2024-11-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312761627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y6BT2K |
| 成立日期 | 2014-04-29 |
| 联系地址 | 137 Cống Quỳnh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI MINH CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 137 Cống Quỳnh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 0906769169 |
| 邮箱 | thanhltm1016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $24.7K |
| 越南 | 1 | $16.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOCIETY LTX LLC | 美国 | 1 | $24.7K | 化纤针织服装、金属框架软垫椅 |
| SOCIETY LTX LLC | 越南 | 1 | $16.6K | 非塑料人造花果、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 藤柳家具 | SOCIETY LTX LLC | 美国 | $2.5K |
| 2024-11-11 | 化纤针织服装 | SOCIETY LTX LLC | 美国 | $3.2K |
| 2024-11-11 | 金属框架软垫椅 | SOCIETY LTX LLC | 美国 | $2.0K |
| 2024-11-11 | 藤柳家具 | SOCIETY LTX LLC | 美国 | $1.6K |
| 2024-11-11 | 金属框架软垫椅 | SOCIETY LTX LLC | 美国 | $2.9K |
| 2024-11-11 | 金属框架软垫椅 | SOCIETY LTX LLC | 美国 | $2.3K |
| 2024-11-11 | 金属框架软垫椅 | SOCIETY LTX LLC | 美国 | $1.7K |
| 2024-11-11 | 金属框架软垫椅 | SOCIETY LTX LLC | 美国 | $5.5K |
| 2024-11-11 | 化纤针织服装 | SOCIETY LTX LLC | 美国 | $3.2K |
| 2024-11-11 | 发光二极管灯具 | SOCIETY LTX LLC | 美国 | $0 |