General Le Nguyen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 液体计量表

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH General Lê Nguyễn

48
进口笔数
0
出口笔数
$664.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107050275
企查查编码QVN64KNKSF
成立日期2015-10-21
联系地址Số 80, ngõ 8, xóm Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GENERAL LÊ NGUYỄN
企业英文名称GENERAL LE NGUYEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 80, ngõ 8, xóm Cầu Bươu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo
电话02466533899
邮箱lenguyenco2018@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902820液体计量表
848180阀门龙头
848130止回阀
902890仪表零件及附件
401699其他硫化橡胶制品
730300铸铁管材
730723不锈钢管件
730729不锈钢管配件
842121水净化机械
400921金属增强橡胶管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$664.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao I-Flow Co., Ltd.中国15$248.6K阀门龙头、液体计量表
IValve Tech (Tongling) Co., Ltd.中国8$143.0K阀门龙头、止回阀
Amexsa International Trade & Service (Qingdao) Co., Ltd.中国6$74.7K液体计量表、安全阀
Ningbo Aimei Meter Manufacture Co., Ltd.中国4$50.4K液体计量表、仪表零件及附件
Xinxing Ductile Iron Pipes Co., Ltd.中国1$45.8K铸铁管材、不可锻铸铁件
Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国1$35.7K阀门龙头、止回阀
Henan Shunying New Energy Co., Ltd.中国2$31.6K其他硫化橡胶制品、金属增强橡胶管
Wuan City Kunyu Metal Products Co., Ltd.中国2$11.9K铸铁管材、钢铁铸件
Baoding Qincui Import & Export Co., Ltd.中国1$11.8K非不锈钢管件、钢铁软管
Hebei Shanghong Water Meters Technology Co., Ltd.中国1$8.2K液体计量表

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04铸铁管材WUAN CITY KUN YU METAL PRODUCTS CO LTD中国$348
2026-04-04铸铁管材WUAN CITY KUN YU METAL PRODUCTS CO LTD中国$348
2026-04-04铸铁管材WUAN CITY KUN YU METAL PRODUCTS CO LTD中国$2.4K
2026-04-04铸铁管材WUAN CITY KUN YU METAL PRODUCTS CO LTD中国$2.4K
2026-03-31其他硫化橡胶制品HENAN SHUNYING NEW ENERGY CO LTD中国$2.0K
2026-03-31其他硫化橡胶制品HENAN SHUNYING NEW ENERGY CO LTD中国$3.1K
2026-03-31其他硫化橡胶制品HENAN SHUNYING NEW ENERGY CO LTD中国$1.0K
2026-03-31其他硫化橡胶制品HENAN SHUNYING NEW ENERGY CO LTD中国$1.2K
2026-03-31其他硫化橡胶制品HENAN SHUNYING NEW ENERGY CO LTD中国$1.7K
2026-03-31其他硫化橡胶制品HENAN SHUNYING NEW ENERGY CO LTD中国$2.8K

相关企业 · 同类产品

General Le Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →