General Le Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH General Lê Nguyễn
48
进口笔数
0
出口笔数
$664.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107050275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64KNKSF |
| 成立日期 | 2015-10-21 |
| 联系地址 | Số 80, ngõ 8, xóm Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GENERAL LÊ NGUYỄN |
| 企业英文名称 | GENERAL LE NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80, ngõ 8, xóm Cầu Bươu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02466533899 |
| 邮箱 | lenguyenco2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $664.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao I-Flow Co., Ltd. | 中国 | 15 | $248.6K | 阀门龙头、液体计量表 |
| IValve Tech (Tongling) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $143.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Amexsa International Trade & Service (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $74.7K | 液体计量表、安全阀 |
| Ningbo Aimei Meter Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.4K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Xinxing Ductile Iron Pipes Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.8K | 铸铁管材、不可锻铸铁件 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Henan Shunying New Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.6K | 其他硫化橡胶制品、金属增强橡胶管 |
| Wuan City Kunyu Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 铸铁管材、钢铁铸件 |
| Baoding Qincui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 非不锈钢管件、钢铁软管 |
| Hebei Shanghong Water Meters Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 液体计量表 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 铸铁管材 | WUAN CITY KUN YU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-04-04 | 铸铁管材 | WUAN CITY KUN YU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-04-04 | 铸铁管材 | WUAN CITY KUN YU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-04 | 铸铁管材 | WUAN CITY KUN YU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-31 | 其他硫化橡胶制品 | HENAN SHUNYING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 其他硫化橡胶制品 | HENAN SHUNYING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-31 | 其他硫化橡胶制品 | HENAN SHUNYING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-31 | 其他硫化橡胶制品 | HENAN SHUNYING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 其他硫化橡胶制品 | HENAN SHUNYING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 其他硫化橡胶制品 | HENAN SHUNYING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.8K |