An Phat Steel Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THéP AN PHáT
10
进口笔数
0
出口笔数
$188.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108135806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHQ6NJG |
| 成立日期 | 2018-01-17 |
| 联系地址 | Thôn Trung, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÉP AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT STEEL IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84982129890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 846251 | 数控金属管材机 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $188.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Success Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 9 | $188.9K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
| Shanghai Mingheng Industrial Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $10 | 其他有机化合物、美术颜料 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2025-07-24 | 非数控金属管机 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-09-13 | ABS共聚物 | SHANGHAI MINGHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-05-25 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-04-01 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2024-04-01 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2024-04-01 | 数控金属管材机 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-12-01 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2023-11-16 | 数控金属管材机 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-11-15 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $18.8K |