3E BOILER COMMERCIAL MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 锅炉辅助设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Lò HơI TầNG SôI 3E
4
进口笔数
0
出口笔数
$96.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702611943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63R04CK |
| 成立日期 | 2017-10-25 |
| 联系地址 | Ô 29B, lô TĐC 05, đường D37, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT LÒ HƠI TẦNG SÔI 3E |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 29B, lô TĐC 05, đường D37, khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84917921119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840410 | 锅炉辅助设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $96.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIAOCHENG XINYUE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 4 | $96.8K | 锅炉辅助设备、其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 锅炉辅助设备 | LIAOCHENG XINYUE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2025-11-11 | 锅炉辅助设备 | LIAOCHENG XINYUE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-11-11 | 锅炉辅助设备 | LIAOCHENG XINYUE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-02-03 | 锅炉辅助设备 | LIAOCHENG XINYUE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2024-09-13 | 锅炉辅助设备 | LIAOCHENG XINYUE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-09-13 | 锅炉辅助设备 | LIAOCHENG XINYUE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-09-13 | 锅炉辅助设备 | LIAOCHENG XINYUE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.1K |