Viet Tin Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 单手修枝剪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - XâY DựNG VIệT TíN
29
进口笔数
0
出口笔数
$31.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304091217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9H01RD |
| 成立日期 | 2005-11-21 |
| 联系地址 | 3/38/23 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG VIỆT TÍN |
| 企业英文名称 | VIET TIN TRADING - CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/38/23 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02838101149 |
| 传真 | 0838636780 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 820210 | 手锯 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $28.2K |
| 越南 | 9 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARS Corp. Corporation | 日本 | 28 | $30.5K | 单手修枝剪、手锯 |
| ARS Corp. | 日本 | 1 | $994 | 单手修枝剪、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 单手修枝剪 | ARS CORP | 日本 | $198 |
| 2026-02-09 | 单手修枝剪 | ARS CORP | 日本 | $335 |
| 2026-02-09 | 单手修枝剪 | ARS CORP | 日本 | $43 |
| 2026-02-09 | 单手修枝剪 | ARS CORP | 日本 | $265 |
| 2026-02-09 | 单手修枝剪 | ARS CORP | 越南 | $153 |
| 2025-12-11 | 单手修枝剪 | ARS CORP ORATION | 日本 | $339 |
| 2025-11-19 | 单手修枝剪 | ARS CORP ORATION | 日本 | $203 |
| 2025-11-19 | 单手修枝剪 | ARS CORP ORATION | 日本 | $402 |
| 2025-11-19 | 单手修枝剪 | ARS CORP ORATION | 日本 | $321 |
| 2025-09-15 | 其他锯片 | ARS CORP ORATION | 日本 | $37 |