Vinh Quang Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VINH QUANG

54
进口笔数
0
出口笔数
$253.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-01
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $150.2K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317656513
企查查编码QVNEW27T52
成立日期2023-01-27
联系地址263/16/12 Thạch Lam, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VINH QUANG
企业英文名称VINH QUANG IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址263/16/12 Thạch Lam, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话02833683553
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
850152750W-75kW交流电机
842539非电动绞车
841350其他往复泵
843229非圆盘耙及中耕机
846721电动手钻
846729其他电动手工具
843319非旋转式割草机
845969非数控铣床
845891非卧式数控车床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本54$253.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NHAT日本18$76.7K其他气泵、750W-75kW交流电机
Nitto Sangyo Co., Ltd.日本7$53.3K非数控金属冲孔机、非数控铣床
CT Shokai Co., Ltd.日本7$43.9K非数控铣床、非卧式数控车床
Bao Huy Shoji日本10$39.5K其他气泵、非圆盘耙及中耕机
Wakaba Trading Co.日本2$8.8K非圆盘耙及中耕机、750W-75kW交流电机
Minakoshi Shokai Co., Ltd.日本3$8.4K电动手钻、其他电动手工具
Kanamori Inc.日本3$8.2K其他木家具、非瓷质陶瓷制品
Kisetsu印度1$5.2K未焙炒咖啡、激光机床
Kobe Electro Mechano Co., Ltd.日本1$5.1K手工工具套装、可互换钻具
Hamaya Corp.日本2$4.1K其他木家具、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-01电动手钻NHAT日本$19
2024-03-01非自走式采矿机械NHAT日本$65
2024-03-01自动断路器NHAT日本$65
2024-03-01其他气泵NHAT日本$2.5K
2024-03-01其他钎焊机NHAT日本$487
2024-03-01中功率交流电机NHAT日本$162
2024-03-01其他电动手工具NHAT日本$26
2024-03-01工业干燥机NHAT日本$487
2024-03-01非圆盘耙及中耕机NHAT日本$130
2024-03-01750W-75kW交流电机NHAT日本$49

相关企业 · 同类产品

Vinh Quang Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →