TAN DE ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT MôI TRườNG TâN Đế
2
进口笔数
86
出口笔数
$46.1K
进口金额
$351.7K
出口金额
2024-01-22
最近进口
2025-12-15
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314620325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CMJ4B8 |
| 成立日期 | 2017-09-13 |
| 联系地址 | 1848-1850 Võ Văn Kiệt, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG TÂN ĐẾ |
| 企业英文名称 | TAN DE ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1848-1850 Võ Văn Kiệt, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02839805586 |
| 传真 | 02837527658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 292121 | 无环多胺 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $44.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $351.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DUPONT PERFORMANCE PRODUCTS (HONG KONG) LTD | 中国 | 1 | $44.5K | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| TAIWAN GRACE INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 1 | $1.6K | 过滤净化器零件、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 71 | $316.6K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $18.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 5 | $9.4K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| CTY TNHH PEPPERL + FUCHS (VIET NAM) | 越南 | 4 | $7.2K | 其他泵和提升机、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 过滤净化器零件 | DUPONT PERFORMANCE PRODUCTS (HONG KONG) LTD | 美国 | $44.5K |
| 2023-06-23 | 过滤净化器零件 | TAIWAN GRACE INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $1.6K |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $570 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $270 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $570 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $270 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-03-12 | 过滤净化器零件 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $434 |
| 2026-03-12 | 过滤净化器零件 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-03-11 | 过滤净化器零件 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.5K |