EHP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 266 笔 · 主营 200克以上牛仔布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EHP
266
进口笔数
0
出口笔数
$5.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202173950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NWSM78 |
| 成立日期 | 2022-09-20 |
| 联系地址 | Số 24/319 Đà Nẵng, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EHP |
| 企业英文名称 | EHP LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24/319 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84986679666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 266 | $5.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongding Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 206 | $5.04M | 200克以上牛仔布、藤柳家具 |
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $248.5K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $73.7K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Tianjin Chenyue Ou Kai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.9K | 金属框架软垫椅、其他水泥制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.2K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Taihuihuang E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他塑料制品 |
| Tianjin Chenyueokai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.2K | 非木制家具件、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-26 | 藤柳家具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONG DING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-26 | 藤柳家具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONG DING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-26 | 藤柳家具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONG DING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-26 | 藤柳家具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONG DING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-26 | 藤柳家具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONG DING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-26 | 藤柳家具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONG DING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-26 | 藤柳家具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONG DING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-26 | 藤柳家具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONG DING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $660 |