Nguyen Huy Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 375kVA以上柴油发电机组

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nguyễn Huy

241
进口笔数
50
出口笔数
$26.09M
进口金额
$675.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
31
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.12M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $242.2K · 6 笔出口 $10.3K · 3 笔2023-12进口 $191.2K · 5 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-01进口 $253.8K · 5 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-02进口 $856.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.0K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $261.5K · 6 笔出口 $991 · 1 笔2024-05进口 $709.9K · 7 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-06进口 $170.0K · 2 笔出口 $138.9K · 1 笔2024-07进口 $342.9K · 6 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-08进口 $481.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.19M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $514.8K · 3 笔出口 $76.0K · 2 笔2024-11进口 $370.0K · 7 笔出口 $468 · 1 笔2024-12进口 $696.8K · 11 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-01进口 $577.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $524.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $584.2K · 7 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-04进口 $245.5K · 6 笔出口 $624 · 2 笔2025-05进口 $526.9K · 4 笔出口 $48.6K · 3 笔2025-06进口 $729.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $277.9K · 7 笔出口 $201.3K · 5 笔2025-08进口 $361.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.38M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.12M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $518.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $316.3K · 5 笔出口 $11.1K · 5 笔2026-01进口 $2.21M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $560.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $561.2K · 6 笔出口 $703 · 1 笔2026-04进口 $310.8K · 2 笔出口 $787 · 1 笔2026-05进口 $1.29M · 9 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-06进口 $1.04M · 10 笔出口 $741 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $242.2K · 6 笔出口 $10.3K · 3 笔2023-12进口 $191.2K · 5 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-01进口 $253.8K · 5 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-02进口 $856.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.0K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $261.5K · 6 笔出口 $991 · 1 笔2024-05进口 $709.9K · 7 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-06进口 $170.0K · 2 笔出口 $138.9K · 1 笔2024-07进口 $342.9K · 6 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-08进口 $481.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.19M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $514.8K · 3 笔出口 $76.0K · 2 笔2024-11进口 $370.0K · 7 笔出口 $468 · 1 笔2024-12进口 $696.8K · 11 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-01进口 $577.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $524.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $584.2K · 7 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-04进口 $245.5K · 6 笔出口 $624 · 2 笔2025-05进口 $526.9K · 4 笔出口 $48.6K · 3 笔2025-06进口 $729.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $277.9K · 7 笔出口 $201.3K · 5 笔2025-08进口 $361.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.38M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.12M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $518.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $316.3K · 5 笔出口 $11.1K · 5 笔2026-01进口 $2.21M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $560.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $561.2K · 6 笔出口 $703 · 1 笔2026-04进口 $310.8K · 2 笔出口 $787 · 1 笔2026-05进口 $1.29M · 9 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-06进口 $1.04M · 10 笔出口 $741 · 1 笔

工商档案

企业注册号0101306731
企查查编码QVN0RQ5CNA
成立日期2002-10-31
联系地址Số 2, ngõ 124 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYỄN HUY
企业英文名称NGUYEN HUY TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+842435334080
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850213375kVA以上柴油发电机组
840890非车用柴油机
85021275-375千伏安柴油发电机
85021175kVA以下柴油发电机组
850163375-750千伏安交流发电机
85016275-375千伏安交流发电机
850164750kVA以上交流发电机
850300电动机及零件
853620自动断路器
85016175kVA以下交流发电机

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
382000防冻制剂
842129液体过滤机械
842131发动机空气滤清器
480540未涂布滤纸
850213375kVA以上柴油发电机组
285390其他无机化合物
842123内燃机滤油器
850720铅酸蓄电池
903289其他自动控制仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国207$21.22M
印度23$3.11M
新加坡4$622.4K
英国1$579.0K
韩国4$300.5K
土耳其1$217.5K
意大利1$41.0K
日本1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$536.5K
老挝1$138.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Aosif Engineering Ltd.中国74$7.61M75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组
Aksa Power Generation China Co., Ltd.中国12$5.04M75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组
Weichai Singapore Pte. Ltd.新加坡47$4.36M柴油机零件、船用柴油机
IMPERIAL WORLDTRADE PRIVATE LIMITED印度18$2.45M其他耐火陶瓷、高铝耐火砖
AGG Power Technology (Fuzhou) Co., Ltd.中国20$1.97M75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组
Vega Power International Pte. Ltd.新加坡10$708.8K75-375千伏安交流发电机、375-750千伏安交流发电机
Kells Infinity Power Solutions India Private Limited印度4$628.0K375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
APG POWER CO., LIMITED中国香港12$513.0K375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Fujian Runda Power Machinery Co., Ltd.中国6$169.4K75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组
Vman Engine Singapore Pte. Ltd.新加坡5$140.7K非车用柴油机、柴油机零件

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AG Tech Co., Ltd.越南3$182.5K其他塑料制品、通信设备零件
COT Vietnam Co., Ltd.越南2$76.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南2$42.9K精炼铜阴极、木托盘
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南5$18.8K通信设备零件、其他电子IC
Funing Precision Component Co., Ltd.越南6$16.1K其他塑料制品、其他电子IC
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南6$12.5K其他电子IC、其他塑料制品
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$6.7K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南2$3.6K火花点火发动机零件、电器装置零件
NMS Vietnam Co., Ltd.越南4$2.6K电器装置零件、其他钢铁制品
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南2$2.1KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30375kVA以上柴油发电机组Fujian Tide Power Technology Co., Ltd.中国$25.7K
2026-06-15750kVA以上交流发电机Nidec Industrial Automation Singapore中国$16.3K
2026-06-15750kVA以上交流发电机Nidec Industrial Automation Singapore中国$12.4K
2026-06-09375kVA以上柴油发电机组Xiamen Aosif Engineering Ltd.中国$177.0K
2026-06-08375kVA以上柴油发电机组IMPERIAL WORLDTRADE PRIVATE LIMITED印度$114.2K
2026-06-08375kVA以上柴油发电机组Xiamen Aosif Engineering Ltd.中国$129.5K
2026-06-08375kVA以上柴油发电机组FOCUS POWER JIANGSU CO,.LTD中国$40.3K
2026-06-0875-375千伏安柴油发电机FOCUS POWER JIANGSU CO,.LTD中国$11.9K
2026-06-06非车用柴油机Weichai Singapore Pte. Ltd.中国$8.6K
2026-06-06非车用柴油机Weichai Singapore Pte. Ltd.中国$20.0K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24内燃机滤油器Advanex Vietnam Co., Ltd.越南$63
2026-06-24内燃机滤油器Advanex Vietnam Co., Ltd.越南$36
2026-06-24铅酸蓄电池Advanex Vietnam Co., Ltd.越南$203
2026-06-24非轻质石油Advanex Vietnam Co., Ltd.越南$138
2026-06-24发动机空气滤清器Advanex Vietnam Co., Ltd.越南$301
2026-05-29内燃机滤油器AG Tech Co., Ltd.越南$68
2026-05-29非轻质石油AG Tech Co., Ltd.越南$248
2026-05-29内燃机滤油器AG Tech Co., Ltd.越南$106
2026-05-29内燃机滤油器AG Tech Co., Ltd.越南$126
2026-05-29内燃机滤油器AG Tech Co., Ltd.越南$106

相关企业 · 同类产品

Nguyen Huy Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →