Nguyen Huy Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 375kVA以上柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nguyễn Huy
222
进口笔数
48
出口笔数
$23.76M
进口金额
$672.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
28
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101306731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RQ5CNA |
| 成立日期 | 2002-10-31 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 124 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYỄN HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842435334080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 193 | $19.92M |
| 印度 | 20 | $2.36M |
| 新加坡 | 4 | $622.4K |
| 英国 | 1 | $579.0K |
| 韩国 | 3 | $230.4K |
| 意大利 | 1 | $41.0K |
| 日本 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $532.9K |
| 老挝 | 1 | $138.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Aosif Engineering Ltd. | 中国 | 68 | $6.81M | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Aksa Power Generation China Co., Ltd. | 中国 | 12 | $5.04M | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 43 | $4.03M | ||
| AGG Power Technology (Fuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.90M | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Imperial Worldtrade Private Ltd. | 印度 | 16 | $1.73M | 其他耐火陶瓷、高铝耐火砖 |
| Vega Power International Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $708.8K | 75-375千伏安交流发电机、375-750千伏安交流发电机 |
| APG Power Co., Ltd. | 中国 | 12 | $513.0K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $300.7K | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
| Fujian Runda Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $169.4K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Vman Engine Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $140.7K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $179.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $76.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.9K | 精炼铜阴极、木托盘 |
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 5 | $18.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.7K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| NMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非车用柴油机 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-23 | 非车用柴油机 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-23 | 非车用柴油机 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-23 | 非车用柴油机 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-23 | 非车用柴油机 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-23 | 非车用柴油机 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-23 | 非车用柴油机 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $24.7K |
| 2026-04-23 | 非车用柴油机 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $24.7K |
| 2026-04-23 | 非车用柴油机 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-23 | 非车用柴油机 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $13.1K |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-27 | 内燃机滤油器 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-27 | 内燃机滤油器 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-27 | 内燃机滤油器 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-27 | 发动机空气滤清器 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-27 | 铅酸蓄电池 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-03-30 | 内燃机滤油器 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH COT VIET NAM | — | $414 |
| 2026-03-30 | 内燃机滤油器 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-03-30 | 内燃机滤油器 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |