Tai Ky Food Flour Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BộT - THựC PHẩM TàI Ký
18
进口笔数
276
出口笔数
$186.5K
进口金额
$3.03M
出口金额
2025-04-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303590975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGBP70X |
| 成立日期 | 2004-12-10 |
| 联系地址 | 435 Quốc Lộ 13, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BỘT - THỰC PHẨM TÀI KÝ |
| 企业英文名称 | TAI KY FOOD - FLOUR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 435 Quốc Lộ 13, Khu Phố 24, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842873006108 |
| 邮箱 | contact@takyfood.com.vn |
| 传真 | +842837965538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 110819 | 其他淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 11 | $138.2K |
| 中国 | 2 | $30.4K |
| 泰国 | 1 | $18.0K |
| 越南 | 2 | $14 |
| 印度 | 1 | $10 |
| 韩国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 40 | $764.4K |
| 韩国 | 30 | $530.3K |
| 柬埔寨 | 93 | $325.8K |
| 菲律宾 | 22 | $216.6K |
| 荷兰 | 16 | $209.6K |
| 中国台湾 | 14 | $139.7K |
| 加拿大 | 5 | $134.8K |
| 美国 | 4 | $89.9K |
| 捷克 | 5 | $78.9K |
| 越南 | 7 | $78.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tai Ky Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $137.7K | 其他食品制剂、调味甜水 |
| Wuxi Fuping Logistics Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 其他钢铁制品 |
| Lieng Tong Rice Flour Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $18.0K | 其他谷物粉、未煮意面 |
| Shandong Jiachang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、塑料封口件 |
| Bickfords Australia | 澳大利亚 | 1 | $332 | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| Bickfords Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $160 | 塑料包装箱、木托盘 |
| Welweit Agri-Exports Llp | 印度 | 1 | $10 | 改性淀粉 |
| Shinjeong Food | 越南 | 1 | $8 | 其他食品制剂 |
| PT Royal Persada Cargo | 越南 | 1 | $6 | 其他食品制剂 |
| Daesang Corp. | 韩国 | 1 | $5 | 果糖糖浆、氨基酸及酯类 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOME | 喀麦隆 | 29 | $561.6K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Shin Jeong Food Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $299.7K | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| Asia Express Food | 荷兰 | 16 | $209.6K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Rockport Patterson Market Supply | 菲律宾 | 21 | $187.0K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Chao Chantou | 柬埔寨 | 31 | $168.6K | 木薯淀粉、玉米淀粉 |
| Hok Vanda | 柬埔寨 | 62 | $157.1K | 木薯淀粉、其他谷物粉 |
| Thak Co., Ltd. | 日本 | 5 | $123.9K | 混合调味料、其他非酒精饮料 |
| LIAN BING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国台湾 | 12 | $121.7K | 其他食品制剂、其他谷物粉 |
| Aworl Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $97.5K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| CHAO CHANTOU | 9 | $76.3K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 改性淀粉 | WELWEIT AGRI-EXPORTS LLP | 印度 | $10 |
| 2025-03-28 | 其他食品制剂 | SHINJEONG FOOD | 越南 | $8 |
| 2025-03-26 | 玉米淀粉 | DAESANG CORP ORATION | 韩国 | $5 |
| 2025-01-08 | 其他钢铁制品 | WUXI FUPING LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2024-11-11 | 其他食品制剂 | TAI KY AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $33.4K |
| 2024-11-07 | 其他谷物粉 | LIENG TONG RICE FLOUR CO LTD | 泰国 | $18.0K |
| 2024-08-09 | 其他食品制剂 | PT ROYAL PERSADA CARGO | 越南 | $3 |
| 2024-08-09 | 其他食品制剂 | PT ROYAL PERSADA CARGO | 越南 | $1 |
| 2024-08-09 | 其他食品制剂 | PT ROYAL PERSADA CARGO | 越南 | $2 |
| 2024-03-28 | 混合果蔬汁 | BICKFORDS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2 |
出口(共 276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木薯淀粉 | LIAN BING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国台湾 | $984 |
| 2026-04-29 | 玉米淀粉 | Monte Sierra Imports Opc | — | $3.5K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | LIAN BING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 烘焙混合料面团 | LIAN BING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 烘焙混合料面团 | LIAN BING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2026-04-29 | 木薯淀粉 | LIAN BING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他谷物粉 | LIAN BING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他谷物粉 | Monte Sierra Imports Opc | — | $6.9K |
| 2026-04-29 | 其他谷物粉 | LIAN BING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Monte Sierra Imports Opc | — | $8.3K |