Tai Ky Food Flour Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BộT - THựC PHẩM TàI Ký

18
进口笔数
276
出口笔数
$186.5K
进口金额
$3.03M
出口金额
2025-04-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $213.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 4 笔2023-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $76.6K · 4 笔2024-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $43.5K · 2 笔2024-02进口 $17.0K · 1 笔出口 $46.8K · 3 笔2024-03进口 $12 · 1 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.2K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 8 笔2024-08进口 $6 · 1 笔出口 $87.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 7 笔2024-11进口 $51.4K · 2 笔出口 $70.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 5 笔2025-01进口 $22.6K · 1 笔出口 $51.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 6 笔2025-03进口 $13 · 2 笔出口 $56.4K · 4 笔2025-04进口 $10 · 1 笔出口 $93.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $213.6K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 4 笔2023-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $76.6K · 4 笔2024-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $43.5K · 2 笔2024-02进口 $17.0K · 1 笔出口 $46.8K · 3 笔2024-03进口 $12 · 1 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.2K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 8 笔2024-08进口 $6 · 1 笔出口 $87.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 7 笔2024-11进口 $51.4K · 2 笔出口 $70.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 5 笔2025-01进口 $22.6K · 1 笔出口 $51.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 6 笔2025-03进口 $13 · 2 笔出口 $56.4K · 4 笔2025-04进口 $10 · 1 笔出口 $93.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $213.6K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 7 笔

工商档案

企业注册号0303590975
企查查编码QVNXGBP70X
成立日期2004-12-10
联系地址435 Quốc Lộ 13, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BỘT - THỰC PHẨM TÀI KÝ
企业英文名称TAI KY FOOD - FLOUR JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址435 Quốc Lộ 13, Khu Phố 24, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842873006108
邮箱contact@takyfood.com.vn
传真+842837965538
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220210调味甜水
200990混合果蔬汁
210690其他食品制剂
190590其他食品制剂
200989其他单一果蔬汁
220299其他非酒精饮料
080212去壳杏仁
080262去壳夏威夷果
080620葡萄干
110290其他谷物粉

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
190120烘焙混合料面团
110290其他谷物粉
190590其他食品制剂
110812玉米淀粉
190219未煮意面
210390混合调味料
190190其他食品制剂
660191伸缩伞
110819其他淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚11$138.2K
中国2$30.4K
泰国1$18.0K
越南2$14
印度1$10
韩国1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本40$764.4K
韩国30$530.3K
柬埔寨93$325.8K
菲律宾22$216.6K
荷兰16$209.6K
中国台湾14$139.7K
加拿大5$134.8K
美国4$89.9K
捷克5$78.9K
越南7$78.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tai Ky Australia Pty Ltd澳大利亚7$137.7K其他食品制剂、调味甜水
Wuxi Fuping Logistics Equipment Co., Ltd.中国1$22.6K其他钢铁制品
Lieng Tong Rice Flour Co., Ltd.泰国1$18.0K其他谷物粉、未煮意面
Shandong Jiachang Co., Ltd.中国1$7.7K其他餐桌厨房玻璃器皿、塑料封口件
Bickfords Australia澳大利亚1$332其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁
Bickfords Australia Pty Ltd澳大利亚3$160塑料包装箱、木托盘
Welweit Agri-Exports Llp印度1$10改性淀粉
Shinjeong Food越南1$8其他食品制剂
PT Royal Persada Cargo越南1$6其他食品制剂
Daesang Corp.韩国1$5果糖糖浆、氨基酸及酯类

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOME喀麦隆29$561.6K其他食品制剂、混合调味料
Shin Jeong Food Co., Ltd.韩国15$299.7K其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁
Asia Express Food荷兰16$209.6K制备面食、其他食品制剂
Rockport Patterson Market Supply菲律宾21$187.0K其他食品制剂、其他含可可食品
Chao Chantou柬埔寨31$168.6K木薯淀粉、玉米淀粉
Hok Vanda柬埔寨62$157.1K木薯淀粉、其他谷物粉
Thak Co., Ltd.日本5$123.9K混合调味料、其他非酒精饮料
LIAN BING INTERNATIONAL TRADE LTD中国台湾12$121.7K其他食品制剂、其他谷物粉
Aworl Co., Ltd.韩国6$97.5K未煮意面、其他食品制剂
CHAO CHANTOU9$76.3K木薯淀粉

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-04改性淀粉WELWEIT AGRI-EXPORTS LLP印度$10
2025-03-28其他食品制剂SHINJEONG FOOD越南$8
2025-03-26玉米淀粉DAESANG CORP ORATION韩国$5
2025-01-08其他钢铁制品WUXI FUPING LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD中国$22.6K
2024-11-11其他食品制剂TAI KY AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$33.4K
2024-11-07其他谷物粉LIENG TONG RICE FLOUR CO LTD泰国$18.0K
2024-08-09其他食品制剂PT ROYAL PERSADA CARGO越南$3
2024-08-09其他食品制剂PT ROYAL PERSADA CARGO越南$1
2024-08-09其他食品制剂PT ROYAL PERSADA CARGO越南$2
2024-03-28混合果蔬汁BICKFORDS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$2

出口(共 276)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木薯淀粉LIAN BING INTERNATIONAL TRADE LTD中国台湾$984
2026-04-29玉米淀粉Monte Sierra Imports Opc$3.5K
2026-04-29其他食品制剂LIAN BING INTERNATIONAL TRADE LTD中国台湾$1.4K
2026-04-29烘焙混合料面团LIAN BING INTERNATIONAL TRADE LTD中国台湾$1.0K
2026-04-29烘焙混合料面团LIAN BING INTERNATIONAL TRADE LTD中国台湾$600
2026-04-29木薯淀粉LIAN BING INTERNATIONAL TRADE LTD中国台湾$1.1K
2026-04-29其他谷物粉LIAN BING INTERNATIONAL TRADE LTD中国台湾$1.2K
2026-04-29其他谷物粉Monte Sierra Imports Opc$6.9K
2026-04-29其他谷物粉LIAN BING INTERNATIONAL TRADE LTD中国台湾$1.5K
2026-04-29其他食品制剂Monte Sierra Imports Opc$8.3K

相关企业 · 同类产品

Tai Ky Food Flour Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →