Minh Khang Chemical Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại hoá chất Minh Khang
5
进口笔数
104
出口笔数
$66.4K
进口金额
$2.96M
出口金额
2025-10-21
最近进口
2026-03-18
最近出口
4
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200718091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FNB89D |
| 成立日期 | 2006-11-29 |
| 联系地址 | Số 1/69/313 Đà Nẵng, Phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty Cổ phần Thương mại Hoá chất Minh Khang |
| 企业英文名称 | MINH KHANG CHEMICAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1/69/313 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +842258825212 |
| 传真 | 02253564274 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $66.4K |
| 尼日利亚 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $1.62M |
| 尼日利亚 | 12 | $632.8K |
| 孟加拉国 | 11 | $229.9K |
| 印度 | 12 | $113.2K |
| 中国香港 | 3 | $106.3K |
| 巴基斯坦 | 6 | $83.6K |
| 加纳 | 3 | $69.8K |
| 阿联酋 | 1 | $45.4K |
| 中国台湾 | 1 | $38.1K |
| 泰国 | 1 | $20.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KPIC Corp. | 韩国 | 2 | $31.8K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 1 | $18.5K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Michang Oil Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.1K | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Plaska Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $2 | 低密度聚乙烯 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mamuda Agro & Allied Products Nig. Ltd. | 尼日利亚 | 12 | $632.8K | 聚丙烯聚合物、8477机器零件 |
| Mamuda Agro & Allied Products Nigeria Ltd. | 越南 | 11 | $522.8K | 其他化学制剂 |
| RAS ENTERPRISES (HK) LTD | 中国香港 | 15 | $444.8K | 其他化学制剂、丙烯共聚物 |
| Beckford Industries Ltd. | 越南 | 3 | $158.9K | 其他化学制剂 |
| Varna Bags | 印度 | 9 | $86.2K | 其他化学制剂 |
| Royal P.P. Bags Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $76.9K | 非黑印刷油墨、聚丙烯聚合物 |
| Finepack Industries Ltd. | 加纳 | 3 | $69.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| J.M. Sons Co., Ltd. | 越南 | 5 | $67.6K | 其他化学制剂 |
| J.M. Sons (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 5 | $66.1K | 聚丙烯聚合物、其他化学制剂 |
| Royal Cement Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $60.9K | 水泥熟料、粒状矿渣 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 非轻质石油 | MICHANG OIL IND CO LTD | 韩国 | $16.1K |
| 2024-09-12 | 低密度聚乙烯 | PLASKA NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $2 |
| 2024-05-07 | 人造蜡 | KPIC CORP ORATION | 韩国 | $15.0K |
| 2023-03-06 | 人造蜡 | KPIC CORP ORATION | 韩国 | $16.8K |
| 2023-02-27 | 非轻质石油 | BEEKEI CORP ORATION | 韩国 | $18.5K |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | — | 中国香港 | $53.9K |
| 2026-03-17 | 其他化学制剂 | RAS ENTERPRISES (HK) LTD | 中国香港 | $21.3K |
| 2026-02-26 | 其他化学制剂 | RED ROXZ | — | $9.0K |
| 2026-02-02 | 其他化学制剂 | RAS ENTERPRISES (HK) LTD | 中国香港 | $31.1K |
| 2026-01-08 | 其他化学制剂 | Beckford Industries Ltd. | 中国台湾 | $38.1K |
| 2025-12-19 | 其他化学制剂 | FINEPACK INDUSTRIES LTD | 越南 | $21.3K |
| 2025-12-17 | 其他化学制剂 | J M SONS (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $9.1K |
| 2025-12-10 | 其他化学制剂 | ROYAL CEMENT LTD | 孟加拉国 | $16.8K |
| 2025-11-27 | 其他化学制剂 | RAS ENTERPRISES (HK) LTD | 越南 | $32.8K |
| 2025-10-30 | 其他化学制剂 | ROYAL CEMENT LTD | 孟加拉国 | $16.8K |