Minh Khang Chemical Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần thương mại hoá chất Minh Khang

5
进口笔数
104
出口笔数
$66.4K
进口金额
$2.96M
出口金额
2025-10-21
最近进口
2026-03-18
最近出口
4
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $221.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-05进口 $15.0K · 1 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 5 笔2024-09进口 $2 · 1 笔出口 $136.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $221.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-10进口 $16.1K · 1 笔出口 $79.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-05进口 $15.0K · 1 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 5 笔2024-09进口 $2 · 1 笔出口 $136.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $221.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-10进口 $16.1K · 1 笔出口 $79.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0200718091
企查查编码QVN6FNB89D
成立日期2006-11-29
联系地址Số 1/69/313 Đà Nẵng, Phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称Công ty Cổ phần Thương mại Hoá chất Minh Khang
企业英文名称MINH KHANG CHEMICAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1/69/313 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo
电话+842258825212
传真02253564274
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340490人造蜡
390110低密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
283650碳酸钙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$66.4K
尼日利亚1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$1.62M
尼日利亚12$632.8K
孟加拉国11$229.9K
印度12$113.2K
中国香港3$106.3K
巴基斯坦6$83.6K
加纳3$69.8K
阿联酋1$45.4K
中国台湾1$38.1K
泰国1$20.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KPIC Corp.韩国2$31.8K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Beekei Corp.韩国1$18.5K硝酸类、氢氧化钾
Michang Oil Ind. Co., Ltd.韩国1$16.1K非轻质石油、润滑油添加剂
Plaska Nigeria Ltd.尼日利亚1$2低密度聚乙烯

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mamuda Agro & Allied Products Nig. Ltd.尼日利亚12$632.8K聚丙烯聚合物、8477机器零件
Mamuda Agro & Allied Products Nigeria Ltd.越南11$522.8K其他化学制剂
RAS ENTERPRISES (HK) LTD中国香港15$444.8K其他化学制剂、丙烯共聚物
Beckford Industries Ltd.越南3$158.9K其他化学制剂
Varna Bags印度9$86.2K其他化学制剂
Royal P.P. Bags Ltd.孟加拉国3$76.9K非黑印刷油墨、聚丙烯聚合物
Finepack Industries Ltd.加纳3$69.8K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
J.M. Sons Co., Ltd.越南5$67.6K其他化学制剂
J.M. Sons (Pvt.) Ltd.巴基斯坦5$66.1K聚丙烯聚合物、其他化学制剂
Royal Cement Ltd.孟加拉国3$60.9K水泥熟料、粒状矿渣

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-21非轻质石油MICHANG OIL IND CO LTD韩国$16.1K
2024-09-12低密度聚乙烯PLASKA NIGERIA LTD尼日利亚$2
2024-05-07人造蜡KPIC CORP ORATION韩国$15.0K
2023-03-06人造蜡KPIC CORP ORATION韩国$16.8K
2023-02-27非轻质石油BEEKEI CORP ORATION韩国$18.5K

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18其他化学制剂中国香港$53.9K
2026-03-17其他化学制剂RAS ENTERPRISES (HK) LTD中国香港$21.3K
2026-02-26其他化学制剂RED ROXZ$9.0K
2026-02-02其他化学制剂RAS ENTERPRISES (HK) LTD中国香港$31.1K
2026-01-08其他化学制剂Beckford Industries Ltd.中国台湾$38.1K
2025-12-19其他化学制剂FINEPACK INDUSTRIES LTD越南$21.3K
2025-12-17其他化学制剂J M SONS (PVT) LTD巴基斯坦$9.1K
2025-12-10其他化学制剂ROYAL CEMENT LTD孟加拉国$16.8K
2025-11-27其他化学制剂RAS ENTERPRISES (HK) LTD越南$32.8K
2025-10-30其他化学制剂ROYAL CEMENT LTD孟加拉国$16.8K

相关企业 · 同类产品

Minh Khang Chemical Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →