Vietnam Genmedic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GENMEDIC VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$89.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109189138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13K000V |
| 成立日期 | 2020-05-20 |
| 联系地址 | Số 7- Dãy 6 khu giãn dân Yên Phúc, Tổ 5, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPEN HEALTHCARE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7- Dãy 6 khu giãn dân Yên Phúc, Tổ 5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84938113582 |
| 邮箱 | ohcvietnam@ohvn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,384.095亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 300190 | 医用动物物质 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $66.7K |
| 中国 | 4 | $23.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SG Medical Inc. | 新加坡 | 2 | $66.3K | 塑料容器、诊断试剂 |
| Zhejiang Xinke Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Seegene Medical Foundation | 韩国 | 2 | $244 | 医用动物物质、商业广告材料 |
| Open Healthcare Inc. | 韩国 | 2 | $238 | 其他杂环化合物、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 商业广告材料 | SEEGENE MEDICAL FOUNDATION | 韩国 | $200 |
| 2025-06-25 | 其他杂环化合物 | OPEN HEALTHCARE INC | 韩国 | $18 |
| 2025-06-23 | 塑料容器 | SG MEDICAL INC | 韩国 | $56.0K |
| 2025-06-16 | 塑料封口件 | OPEN HEALTHCARE INC | 韩国 | $120 |
| 2025-06-16 | 其他塑料包装制品 | OPEN HEALTHCARE INC | 韩国 | $100 |
| 2025-05-13 | 医用动物物质 | Seegene Medical Foundation | 韩国 | $5 |
| 2025-05-13 | 医用动物物质 | Seegene Medical Foundation | 韩国 | $3 |
| 2025-05-13 | 医用动物物质 | SEEGENE MEDICAL FOUNDATION | 韩国 | $10 |
| 2025-05-13 | 医用动物物质 | SEEGENE MEDICAL FOUNDATION | 韩国 | $5 |
| 2025-05-13 | 医用动物物质 | SEEGENE MEDICAL FOUNDATION | 韩国 | $11 |