Vina Dai Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vina Đại Phát
8
进口笔数
8
出口笔数
$166.8K
进口金额
$101.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-05-20
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311585658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTAAU67 |
| 成立日期 | 2012-03-01 |
| 联系地址 | Số 56/8 đường số 8B, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | VINA DAI PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56/8 đường số 8B, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84933331354 |
| 邮箱 | vinadaiphat@gmail.com |
| 官网 | vinadaiphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251310 | 浮石 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 940610 | 木制预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $166.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $101.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Etalady Yangjiang Co., Ltd. | 中国 | 5 | $96.1K | 其他塑料制品、研磨粉/粒 |
| Xiamen Berous Pumice Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.4K | 研磨粉/粒、修甲套装 |
| Zhejiang Deheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 毡无纺布机械、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gel Nail Supply | 美国 | 2 | $32.0K | 非泡沫塑料片、修甲套装 |
| Nail Supply Store LLC | 美国 | 1 | $24.5K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| 1 STOP NAIL SUPPLY INC | 美国 | 1 | $19.2K | 修甲套装、其他塑料制品 |
| 7f347f0bad24c23048b583d67087eb3c | 1 | $13.5K | ||
| Nguyen Do Llc Dba Hl Supply Co | 美国 | 1 | $7.5K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Chloe Nguyen LLC | 美国 | 1 | $5.0K | 聚乙烯袋、苯乙烯泡沫塑料板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 浮石 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 浮石 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | PEDICURE KIT TOE SEPARATOR PE DISPOSABLE MASK | CHARLOTTE NAIL SUPPLY | 美国 | $0 |
| 2025-05-20 | 其他纺织制品 | CHARLOTTE NAIL SUPPLY | 美国 | $1.6K |
| 2025-05-20 | 修甲套装 | CHARLOTTE NAIL SUPPLY | 美国 | $5.7K |
| 2025-05-20 | 其他纺织制品 | CHARLOTTE NAIL SUPPLY | 美国 | $2.0K |
| 2025-05-20 | 修甲套装 | CHARLOTTE NAIL SUPPLY | 美国 | $3.2K |
| 2025-05-20 | 其他塑料制品 | CHARLOTTE NAIL SUPPLY | 美国 | $1.0K |
| 2025-03-29 | 修甲套装 | NAIL SUPPLY STORE LLC | 美国 | $1.1K |
| 2025-03-29 | 其他塑胶鞋 | NAIL SUPPLY STORE LLC | 美国 | $1.4K |
| 2025-03-29 | 乙烯聚合物塑料 | NAIL SUPPLY STORE LLC | 美国 | $17.1K |
| 2025-03-29 | 其他纺织制品 | NAIL SUPPLY STORE LLC | 美国 | $318 |