Vivafood Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 烘焙混合料面团
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VIVAFOOD
13
进口笔数
0
出口笔数
$217.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316426958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUW65MH3 |
| 成立日期 | 2020-08-07 |
| 联系地址 | 161 Trần Quốc Thảo, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIVAFOOD |
| 企业英文名称 | VIVAFOOD SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 161 Trần Quốc Thảo, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84943088234 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $217.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Aokun Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $129.2K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Guangdong Huada Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.3K | LED灯具、LED灯 |
| Guangdong Commercial Trading Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 980600、电池收音机 |
| Guangdong Commercial Trading Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 烘焙混合料面团、其他食品制剂 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU AOKUN FOOD CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-03-26 | 烘焙混合料面团 | GUANGZHOU AOKUN FOOD CO LTD | 中国 | $475 |
| 2025-03-26 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU AOKUN FOOD CO LTD | 中国 | $285 |
| 2025-03-26 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU AOKUN FOOD CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-26 | 烘焙混合料面团 | GUANGZHOU AOKUN FOOD CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-03-26 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU AOKUN FOOD CO LTD | 中国 | $871 |
| 2025-03-26 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU AOKUN FOOD CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-03-26 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU AOKUN FOOD CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-03-26 | 烘焙混合料面团 | GUANGZHOU AOKUN FOOD CO LTD | 中国 | $552 |
| 2025-03-26 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU AOKUN FOOD CO LTD | 中国 | $1.5K |