VMEC Investment & Environment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 聚丙烯硬管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và MôI TRườNG VMEC
- 邮箱17
- Facebook1
- YouTube1
1
进口笔数
0
出口笔数
$728.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802981939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWH2BQSM |
| 成立日期 | 2021-11-18 |
| 联系地址 | Số 306 đường Bà Triệu, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ MÔI TRƯỜNG VMEC |
| 企业英文名称 | vmec investment and environment joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 306 đường Bà Triệu, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6910 - Hoạt động pháp luật 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84943912383 |
| 邮箱 | vmec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $728.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Benhe Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $728.6K | 室内香水、喷砂机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-11 | 硬质PVC管 | CHANGZHOU BENHE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-01-11 | 其他功能机器 | CHANGZHOU BENHE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $722.0K |
| 2025-01-11 | 聚丙烯硬管 | CHANGZHOU BENHE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $975 |
| 2025-01-11 | 塑料管 | CHANGZHOU BENHE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $625 |