NQC Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Hạ TầNG LOGISTICS
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$628.6K
出口金额
—
最近进口
2026-01-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108835533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN415H63J |
| 成立日期 | 2019-07-23 |
| 联系地址 | Số 3 phố Tú Mỡ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HẠ TẦNG LOGISTICS |
| 企业英文名称 | LOGISTICS INVESTMENT INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 phố Tú Mỡ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02466749568 |
| 邮箱 | liico.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 布基纳法索 | 3 | $628.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zalle Zakaria | 布基纳法索 | 2 | $424.2K | 50-250cc摩托车 |
| Abdoul Rahouf Zoundi | 布基纳法索 | 1 | $204.4K | 50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 50-250cc摩托车 | ZALLE ZAKARIA | 布基纳法索 | $59.0K |
| 2026-01-26 | 50-250cc摩托车 | ZALLE ZAKARIA | 布基纳法索 | $10.3K |
| 2026-01-26 | 50-250cc摩托车 | ZALLE ZAKARIA | 布基纳法索 | $998 |
| 2026-01-26 | 50-250cc摩托车 | ZALLE ZAKARIA | 布基纳法索 | $38.3K |
| 2026-01-26 | 50-250cc摩托车 | ZALLE ZAKARIA | 布基纳法索 | $5.7K |
| 2026-01-26 | 50-250cc摩托车 | ZALLE ZAKARIA | 布基纳法索 | $7.2K |
| 2026-01-26 | 50-250cc摩托车 | ZALLE ZAKARIA | 布基纳法索 | $4.8K |
| 2026-01-26 | 50-250cc摩托车 | ZALLE ZAKARIA | 布基纳法索 | $3.1K |
| 2026-01-26 | 50-250cc摩托车 | ZALLE ZAKARIA | 布基纳法索 | $2.2K |
| 2026-01-26 | 50-250cc摩托车 | ZALLE ZAKARIA | 布基纳法索 | $10.5K |