An Phu Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Phú Thành
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$307.8K
出口金额
—
最近进口
2026-02-02
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303303194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2CFMPA |
| 成立日期 | 2004-05-05 |
| 联系地址 | 495 Huỳnh Văn Bánh, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÚ THÀNH |
| 企业英文名称 | AN PHU THANH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 495 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 330129 | 其他精油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $179.9K |
| 中国 | 2 | $44.4K |
| 新加坡 | 4 | $29.9K |
| 中国台湾 | 3 | $17.8K |
| 韩国 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Southwest Incense Industry (Tianjin) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $70.0K | 药用植物 |
| NK KITTAI Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $64.5K | 药用植物、其他精油 |
| Chongqing Chaimenxiang Culture Communication Co., Ltd. | 越南 | 1 | $60.0K | 药用植物 |
| Chongqing Chaimenxiang Culture Communication Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.4K | 药用植物 |
| Naturalhill Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.5K | 药用植物 |
| Wang Yung Ching | 越南 | 2 | $13.6K | 药用植物 |
| WANG YUNG CHING | 中国台湾 | 1 | $12.2K | 药用植物 |
| Naturalhill Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.0K | 药用植物 |
| Chau Yih Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
| Rouf & Sons Import-Export | 越南 | 1 | $5.0K | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他精油 | NK KITTAI PTE LTD | — | $2.8K |
| 2026-01-07 | 药用植物 | NK KITTAI PTE LTD | — | $22.0K |
| 2025-12-01 | 其他精油 | NK KITTAI PTE LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-09 | 药用植物 | SOUTHWEST INCENSE INDUSTRY (TIANJIN) CO LTD | 越南 | $35.0K |
| 2025-09-03 | 其他精油 | NK KITTAI PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-08-18 | 药用植物 | NATURALHILL CO LTD | 韩国 | $11.0K |
| 2025-06-30 | 其他精油 | NK KITTAI PTE LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-03 | 其他精油 | NK KITTAI PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-03-17 | 药用植物 | NATURALHILL CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2025-01-06 | 药用植物 | CHAU YIH CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |