Sieng Han Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 243 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SIENG HAN
8
进口笔数
243
出口笔数
$132.8K
进口金额
$3.15M
出口金额
2025-08-06
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313944581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XEAFBJ |
| 成立日期 | 2016-08-02 |
| 联系地址 | Đường ĐCD 06, KCN Giang Điền, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SIENG HAN |
| 企业英文名称 | SIENG HAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Agtex Long Bình) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh: "Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị": không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84822531673 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441251 | 热带木材板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $132.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 243 | $3.15M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang New Zhuoxi Film Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $132.8K | 聚丙烯塑料、衬背铝箔 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 237 | $3.08M | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| NOX ASEAN CO., LTD (MST: 3603667825) | 越南 | 6 | $75.5K | 其他针叶木胶合板、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 非泡沫塑料片 | ZHANGJIAGANG NEW ZHUOXI FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-04-15 | 非泡沫塑料片 | ZHANGJIAGANG NEW ZHUOXI FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2024-12-13 | 聚丙烯塑料 | ZHANGJIAGANG NEW ZHUOXI FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2024-07-26 | 衬背铝箔 | ZHANGJIAGANG NEW ZHUOXI FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-07-03 | 聚丙烯塑料 | ZHANGJIAGANG NEW ZHUOXI FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2024-03-26 | 聚丙烯塑料 | ZHANGJIAGANG NEW ZHUOXI FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2024-03-26 | 衬背铝箔 | ZHANGJIAGANG NEW ZHUOXI FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-03-26 | 衬背铝箔 | ZHANGJIAGANG NEW ZHUOXI FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-03-26 | 衬背铝箔 | ZHANGJIAGANG NEW ZHUOXI FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-11-21 | 衬背铝箔 | ZHANGJIAGANG NEW ZHUOXI FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
出口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他针叶木胶合板 | NOX ASEAN CO., LTD (MST: 3603667825) | 越南 | $84 |
| 2026-04-15 | 木托盘 | NOX ASEAN CO., LTD (MST: 3603667825) | 越南 | $224 |
| 2026-04-15 | 木托盘 | NOX ASEAN CO., LTD (MST: 3603667825) | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 热带木材板 | NOX ASEAN CO., LTD (MST: 3603667825) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 木托盘 | NOX ASEAN CO., LTD (MST: 3603667825) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 木托盘 | NOX ASEAN CO., LTD (MST: 3603667825) | 越南 | $349 |
| 2026-04-15 | 木托盘 | NOX ASEAN CO., LTD (MST: 3603667825) | 越南 | $322 |
| 2026-04-15 | 木托盘 | NOX ASEAN CO., LTD (MST: 3603667825) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 热带木材板 | NOX ASEAN CO., LTD (MST: 3603667825) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 其他针叶木胶合板 | NOX ASEAN CO., LTD (MST: 3603667825) | 越南 | $440 |