Sieng Han Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 243 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SIENG HAN

8
进口笔数
243
出口笔数
$132.8K
进口金额
$3.15M
出口金额
2025-08-06
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $162.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 8 笔2023-11进口 $75 · 1 笔出口 $79.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2024-03进口 $25.5K · 1 笔出口 $76.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 6 笔2024-07进口 $26.7K · 2 笔出口 $162.3K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 12 笔2024-12进口 $21.6K · 1 笔出口 $94.0K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 10 笔2025-04进口 $21.6K · 1 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 6 笔2025-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $46.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 8 笔2023-11进口 $75 · 1 笔出口 $79.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2024-03进口 $25.5K · 1 笔出口 $76.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 6 笔2024-07进口 $26.7K · 2 笔出口 $162.3K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 12 笔2024-12进口 $21.6K · 1 笔出口 $94.0K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 10 笔2025-04进口 $21.6K · 1 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 6 笔2025-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $46.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313944581
企查查编码QVN9XEAFBJ
成立日期2016-08-02
联系地址Đường ĐCD 06, KCN Giang Điền, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SIENG HAN
企业英文名称SIENG HAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Agtex Long Bình) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh: "Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị": không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+84822531673
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392020聚丙烯塑料
760720衬背铝箔
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441299其他针叶木胶合板
441251热带木材板
441510木制包装容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$132.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南243$3.15M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangjiagang New Zhuoxi Film Technology Co., Ltd.中国8$132.8K聚丙烯塑料、衬背铝箔

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NOX ASEAN Co., Ltd.越南237$3.08M木托盘、瓦楞纸箱
NOX ASEAN CO., LTD (MST: 3603667825)越南6$75.5K其他针叶木胶合板、木托盘

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-06非泡沫塑料片ZHANGJIAGANG NEW ZHUOXI FILM TECHNOLOGY CO LTD中国$15.6K
2025-04-15非泡沫塑料片ZHANGJIAGANG NEW ZHUOXI FILM TECHNOLOGY CO LTD中国$21.6K
2024-12-13聚丙烯塑料ZHANGJIAGANG NEW ZHUOXI FILM TECHNOLOGY CO LTD中国$21.6K
2024-07-26衬背铝箔ZHANGJIAGANG NEW ZHUOXI FILM TECHNOLOGY CO LTD中国$5.1K
2024-07-03聚丙烯塑料ZHANGJIAGANG NEW ZHUOXI FILM TECHNOLOGY CO LTD中国$21.6K
2024-03-26聚丙烯塑料ZHANGJIAGANG NEW ZHUOXI FILM TECHNOLOGY CO LTD中国$18.9K
2024-03-26衬背铝箔ZHANGJIAGANG NEW ZHUOXI FILM TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2024-03-26衬背铝箔ZHANGJIAGANG NEW ZHUOXI FILM TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2024-03-26衬背铝箔ZHANGJIAGANG NEW ZHUOXI FILM TECHNOLOGY CO LTD中国$2.5K
2023-11-21衬背铝箔ZHANGJIAGANG NEW ZHUOXI FILM TECHNOLOGY CO LTD中国$75

出口(共 243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他针叶木胶合板NOX ASEAN CO., LTD (MST: 3603667825)越南$84
2026-04-15木托盘NOX ASEAN CO., LTD (MST: 3603667825)越南$224
2026-04-15木托盘NOX ASEAN CO., LTD (MST: 3603667825)越南$2.7K
2026-04-15热带木材板NOX ASEAN CO., LTD (MST: 3603667825)越南$1.5K
2026-04-15木托盘NOX ASEAN CO., LTD (MST: 3603667825)越南$1.6K
2026-04-15木托盘NOX ASEAN CO., LTD (MST: 3603667825)越南$349
2026-04-15木托盘NOX ASEAN CO., LTD (MST: 3603667825)越南$322
2026-04-15木托盘NOX ASEAN CO., LTD (MST: 3603667825)越南$1.6K
2026-04-15热带木材板NOX ASEAN CO., LTD (MST: 3603667825)越南$1.5K
2026-04-15其他针叶木胶合板NOX ASEAN CO., LTD (MST: 3603667825)越南$440

相关企业 · 同类产品

Sieng Han Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →