Vina TC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vina Tc
24
进口笔数
26
出口笔数
$88.4K
进口金额
$60.4K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-01
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102955270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADFM5JJ |
| 成立日期 | 2009-08-21 |
| 联系地址 | B14 Bãi Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA TC |
| 企业英文名称 | VINA TC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Ngách 35/46, phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VINA TC, CÓ GCN ĐKKD SỐ 0103027102 , DO PHÒNG ĐĂNG KÝ KINH DOANH - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ HÀ NỘI CẤP NGÀY 01/10/2008 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842462755623 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $40.0K |
| 德国 | 10 | $28.0K |
| 土耳其 | 3 | $16.7K |
| 美国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $60.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oker Chemie GmbH | 德国 | 14 | $60.4K | 二氧化硅、粘土及膨润土 |
| Tropack Packmittel GmbH | 德国 | 10 | $28.0K | 其他诊断试剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 14 | $30.4K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $30.0K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他诊断试剂 | TROPACK PACKMITTEL GMBH | 德国 | $2.8K |
| 2026-04-08 | 其他诊断试剂 | TROPACK PACKMITTEL GMBH | 德国 | $2.8K |
| 2026-02-03 | 粘土及膨润土 | OKER CHEMIE GMBH | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-30 | 粘土及膨润土 | OKER CHEMIE GMBH | 中国 | $572 |
| 2025-12-30 | 粘土及膨润土 | OKER CHEMIE GMBH | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-14 | 其他诊断试剂 | TROPACK PACKMITTEL GMBH | 德国 | $2.8K |
| 2025-10-09 | 粘土及膨润土 | OKER CHEMIE GMBH | 土耳其 | $2.8K |
| 2025-10-09 | 粘土及膨润土 | OKER CHEMIE GMBH | 土耳其 | $572 |
| 2025-08-12 | 其他诊断试剂 | TROPACK PACKMITTEL GMBH | 德国 | $2.9K |
| 2025-06-19 | 粘土及膨润土 | OKER CHEMIE GMBH | 土耳其 | $5.5K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-09 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-05 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-29 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-07 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-07 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-03 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-03 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-03 | 增塑聚氯乙烯板 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $338 |