Kim Ngan Wood Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Gỗ KIM NGâN
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$57.3K
出口金额
—
最近进口
2024-05-31
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202108292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SAD8Q2 |
| 成立日期 | 2021-06-14 |
| 联系地址 | Số 4105 A1 Tinh Thành Quốc Tế, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GỖ KIM NGÂN |
| 企业英文名称 | KIM NGAN WOOD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4105 A1 Tinh Thành Quốc Tế, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 02253555903 |
| 传真 | 02253555904 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440500 | 木制品 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $19.7K |
| 以色列 | 1 | $15.3K |
| 韩国 | 2 | $14.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $4.5K |
| 中国台湾 | 2 | $2.9K |
| 日本 | 3 | $157 |
| 毛里求斯 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d5c711f9f971e50167eda6596735a749 | 5 | $19.7K | ||
| Chaitz Furniture Ltd. | 以色列 | 1 | $15.3K | 其他木制细木工品、搪钢家用器具 |
| Kwangrim Wood Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $14.7K | 6mm以上木材 |
| East Coastline Trade and Investment Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $4.5K | 其他热带木材 |
| SIN ZONG INCENSE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.9K | 木制品、燃烧类香料 |
| MILLION HONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.0K | 针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Osg Material Inc | 日本 | 3 | $157 | 6mm以上木材 |
| Felicità Ltd. | 毛里求斯 | 1 | $0 | 非针叶燃料木 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 其他热带木材 | EAST COASTLINE TRADE & INVESMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $928 |
| 2024-05-31 | 其他热带木材 | EAST COASTLINE TRADE & INVESMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $446 |
| 2024-05-31 | 其他热带木材 | EAST COASTLINE TRADE & INVESMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $792 |
| 2024-04-24 | 其他木制细木工品 | CHAITZ FURNITURE LTD | 以色列 | $6.8K |
| 2024-04-24 | 其他木制细木工品 | CHAITZ FURNITURE LTD | 以色列 | $3.4K |
| 2024-04-24 | 其他木制细木工品 | CHAITZ FURNITURE LTD | 以色列 | $2.0K |
| 2024-04-24 | 其他木制细木工品 | Chaitz Furniture Ltd. | 以色列 | $3.1K |
| 2024-02-03 | 其他热带木材 | EAST COASTLINE TRADE & INVESMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2024-02-03 | 其他热带木材 | EAST COASTLINE TRADE & INVESMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $990 |
| 2024-01-02 | 非针叶燃料木 | FELICITA LTD | 毛里求斯 | $0 |