Linh An Han Nong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 玉米种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAN NôNG
5
进口笔数
4
出口笔数
$43.9K
进口金额
$6.7K
出口金额
2025-11-10
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301157329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMVRE2N |
| 成立日期 | 2020-12-16 |
| 联系地址 | Thôn Phương Độ, Xã Bình Dương, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAN NÔNG |
| 企业英文名称 | HAN NONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Độ, Xã Nhân Thắng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84968724756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100510 | 玉米种子 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100510 | 玉米种子 |
| 100590 | 其他玉米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $43.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Customade Corp | 韩国 | 3 | $42.7K | 温控处理设备、其他塑料制品 |
| Korea Agriculture Technology Promotion Agency | 韩国 | 2 | $1.2K | 玉米种子 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOREA AGRO CO.,LTD | 韩国 | 1 | $6.5K | 玉米种子 |
| Central Area Crop Breeding Division, National Institute of Crop Science | 韩国 | 1 | $140 | 玉米种子 |
| CENTRAL - NORTHERN REGION CROP RESEARCH CENTER, NATIONAL INSTITUTE OF | 1 | $75 | 玉米种子 | |
| Korea Agriculture Technology Promotion Agency Seeds Business Team | 韩国 | 1 | $10 | 其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 玉米种子 | KOREA AGRICULTURE TECHNOLOGY PROMOTION AGENCY | 韩国 | $631 |
| 2025-09-11 | 玉米种子 | Korea Agriculture Technology Promotion Agency | 韩国 | $573 |
| 2025-01-20 | 灌装封口机 | CUSTOMADE CORP | 韩国 | $18.0K |
| 2025-01-03 | 其他制冷设备 | CUSTOMADE CORP | 韩国 | $4.2K |
| 2025-01-03 | 温控处理设备 | CUSTOMADE CORP | 韩国 | $13.0K |
| 2024-12-19 | 其他制冷设备 | Customade Corp | 韩国 | $900 |
| 2024-12-19 | 温控处理设备 | Customade Corp | 韩国 | $6.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 玉米种子 | KOREA AGRO CO.,LTD | — | $6.5K |
| 2026-02-10 | 玉米种子 | CENTRAL - NORTHERN REGION CROP RESEARCH CENTER, NATIONAL INSTITUTE OF | — | $75 |
| 2025-04-17 | 其他玉米 | Korea Agriculture Technology Promotion Agency Seeds Business Team | 韩国 | $10 |
| 2025-03-05 | 玉米种子 | Central Area Crop Breeding Division, National Institute of Crop Science | 韩国 | $140 |