Phuc Nguyen Mechanical and Electrical Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG - Cơ ĐIệN PHúC NGUYêN
12
进口笔数
0
出口笔数
$13.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317469961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE17SPBK |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | 226/22/18 Đường Số 8, khu phố 3, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - CƠ ĐIỆN PHÚC NGUYÊN |
| 企业英文名称 | PHUC NGUYEN MECHANICAL ELECTRICAL - CONSTRUCTION COMPANY LMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 226/22/18 Đường Số 8, khu phố 3, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84938569158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Accel Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 1kVA以下变压器、泵零件 |
| Qingdao Alptec Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 电测仪表、铜绕组线 |
| Zhengzhou Lesho Door Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 钢铁门窗、塑料建材 |
| Shenhai Explosion Proof Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 其他电路开关装置、其他铝制品 |
| Yueqing Sanhui Explosion-Proof Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $989 | 非陶瓷绝缘配件、垫片套装 |
| Zhejiang KGSY Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $972 | 其他电气开关、阀门龙头 |
| Hebei Jifengfeng Petroleum Equipment Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $426 | 辐射检测仪器 |
| Fujian Lekai Doors Co., Ltd. | 中国 | 1 | $420 | 单相交流电机、电动机及零件 |
| Ningbo Yuxin Pneumatic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $390 | 阀门龙头、聚丙烯塑料 |
| Xi'an Yunyi Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $378 | 液体流量计、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 电气信号装置 | ZHEJIANG ACCEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-03-27 | 其他电气开关 | ZHEJIANG ACCEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-20 | 阀门龙头 | ZHEJIANG KGSY INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $457 |
| 2026-03-20 | 其他电气开关 | ZHEJIANG KGSY INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $515 |
| 2026-02-11 | 钢铁软管 | YUEQING SANHUI EXPLOSION-PROOF ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $656 |
| 2026-02-11 | 钢铁软管 | YUEQING SANHUI EXPLOSION-PROOF ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $333 |
| 2026-02-02 | 电测仪表 | QINGDAO ALPTEC TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-07-03 | 液体流量计 | XI'AN YUNYI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $378 |
| 2024-12-26 | 小功率交流电机 | FUJIAN LEKAI DOORS CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-12-10 | 电力控制板 | ZHEJIANG ACCEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |