NAM PHAT NAPHA SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NAM PHáT - NAPHA
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$17.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314680370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WEBMJ8 |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | 139 đường Nguyễn Thị Mười, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM PHÁT - NAPHA |
| 企业英文名称 | NAM PHAT - NAPHA SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 139 đường Nguyễn Thị Mười, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84908141242 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $17.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WANON CO LTD | 日本 | 2 | $16.4K | 非玻塑灯具零件、其他木制品 |
| J Front Design Construction Co., Ltd. | 日本 | 1 | $868 | 木制厨房家具 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非玻塑灯具零件 | WANON CO LTD | 日本 | $316 |
| 2026-04-14 | 非玻塑灯具零件 | WANON CO LTD | 日本 | $227 |
| 2026-04-14 | 非玻塑灯具零件 | WANON CO LTD | 日本 | $322 |
| 2026-04-14 | 非玻塑灯具零件 | WANON CO LTD | 日本 | $322 |
| 2026-04-14 | 非玻塑灯具零件 | WANON CO LTD | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-14 | 非玻塑灯具零件 | WANON CO LTD | 日本 | $333 |
| 2026-04-14 | 非玻塑灯具零件 | WANON CO LTD | 日本 | $234 |
| 2026-04-14 | 非玻塑灯具零件 | WANON CO LTD | 日本 | $535 |
| 2026-04-14 | 非玻塑灯具零件 | WANON CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 非玻塑灯具零件 | WANON CO LTD | 日本 | $726 |