Vietswan Poultry Genetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 185克以下雏鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV GIốNG GIA CầM VIETSWAN
25
进口笔数
0
出口笔数
$3.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801175977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVV5WAY |
| 成立日期 | 2018-06-06 |
| 联系地址 | Ấp Sóc Ruộng 1, Xã Tân Quan, Huyện Hớn Quản, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV GIỐNG GIA CẦM VIETSWAN |
| 企业英文名称 | VIETSWAN POULTRY GENETICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Ấp Sóc Ruộng 1, Xã Tân Quan, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842742461973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010511 | 185克以下雏鸡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 16 | $2.06M |
| 美国 | 5 | $1.12M |
| 英国 | 3 | $318.7K |
| 新西兰 | 1 | $106.9K |
| 法国 | 1 | $87.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aviagen Ltd. | 丹麦 | 13 | $1.86M | 185克以下雏鸡 |
| Aviagen Inc. | 美国 | 5 | $1.12M | 185克以下雏鸡、种用家鸡蛋 |
| 520fb09781698f118b206c5bdf106ad1 | 3 | $378.7K | ||
| Cobb-Vantress New Zealand | 新西兰 | 1 | $126.8K | 185克以下雏鸡、105111 |
| Sasso SAS | 丹麦 | 2 | $115.3K | 185克以下雏鸡 |
| Hubbard SAS | 法国 | 1 | $87.5K | 185克以下雏鸡、木竹餐具 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC. | 美国 | $5.9K |
| 2026-04-25 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC. | 美国 | $20.7K |
| 2026-04-25 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC. | 美国 | $983 |
| 2026-04-25 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC. | 美国 | $7.7K |
| 2026-04-25 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC. | 美国 | $5.9K |
| 2026-04-25 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC. | 美国 | $147.8K |
| 2026-04-25 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC. | 美国 | $7.7K |
| 2026-04-25 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC. | 美国 | $147.8K |
| 2026-04-25 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC. | 美国 | $983 |
| 2026-04-25 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC. | 美国 | $20.7K |