Mimya Architecture Design Consultant Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 羊毛打结地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Kiến Trúc Mimya
2
进口笔数
0
出口笔数
$10.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311154820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04BPCM3 |
| 成立日期 | 2011-09-15 |
| 联系地址 | 134 Nguyễn Phi Khanh, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ KIẾN TRÚC MIMYA |
| 企业英文名称 | MIMYA ARCHITECTURE DESIGN CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 01678863303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570110 | 羊毛打结地毯 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $10.3K |
| 印度 | 1 | $600 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carpet Maker P2W (Thailand) Co., Ltd. | 1 | $10.3K | 簇绒羊毛地毯、簇绒化纤地毯 | |
| Channi Carpets & Textiles Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $600 | 羊毛打结地毯、打结纺织地毯 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 羊毛打结地毯 | Channi Carpets & Textiles Pvt. Ltd. | 印度 | $360 |
| 2026-07-14 | 羊毛打结地毯 | Channi Carpets & Textiles Pvt. Ltd. | 印度 | $160 |
| 2026-07-14 | 羊毛打结地毯 | Channi Carpets & Textiles Pvt. Ltd. | 印度 | $80 |
| 2025-06-09 | 簇绒地毯 | Carpet Maker P2W (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2025-06-09 | 簇绒羊毛地毯 | Carpet Maker P2W (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.4K |
| 2025-06-09 | 簇绒羊毛地毯 | Carpet Maker P2W (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.9K |