Hand in Hand Commercial & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 棉质衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TAY TRONG TAY
2
进口笔数
0
出口笔数
$21.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109531513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYB6TE6 |
| 成立日期 | 2021-02-25 |
| 联系地址 | Đội 3, Thôn Thượng Cung, Xã Tiền Phong, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CASHCOW MEDIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 3, Thôn Thượng Cung, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84349063429 |
| 邮箱 | thanhhue172@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $21.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yufeishi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.3K | 棉质衬衫、其他棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-10 | 棉质衬衫 | SHENZHEN YUFEISHI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-08-10 | 女式棉衬衫 | SHENZHEN YUFEISHI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-01-02 | 其他纺织夹克 | SHENZHEN YUFEISHI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-01-02 | 其他纺织服装 | SHENZHEN YUFEISHI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-01-02 | 其他棉针织服装 | SHENZHEN YUFEISHI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-01-02 | 其他纺织夹克 | SHENZHEN YUFEISHI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $409 |
| 2023-01-02 | 男式合成纤维夹克 | SHENZHEN YUFEISHI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-01-02 | 其他棉针织服装 | SHENZHEN YUFEISHI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $126 |
| 2023-01-02 | 棉质衬衫 | SHENZHEN YUFEISHI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $376 |