Anh Khue Watch Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2,564 笔 · 主营 电动手表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ANH KHUê WATCH
2,564
进口笔数
10
出口笔数
$77.89M
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-04-08
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101780735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBQ5GKQ |
| 成立日期 | 2014-12-18 |
| 联系地址 | Số 104 Đường Hùng Vương , Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANH KHUÊ WATCH |
| 企业英文名称 | ANH KHUE WATCH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 104 Đường Hùng Vương, Phường Long An, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2652 - Sản xuất đồng hồ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02839270317 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910211 | 电动手表 |
| 910212 | 光电显示手表 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 911490 | 其他钟表零件 |
| 911220 | 钟壳 |
| 911090 | 钟表机芯 |
| 910521 | 电壁钟 |
| 910519 | 非电动钟 |
| 910511 | 电动闹钟 |
| 910599 | 其他钟 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910212 | 光电显示手表 |
| 910211 | 电动手表 |
| 910191 | 电动贵金属表 |
| 910291 | 非电动怀表 |
| 910990 | 非电动钟表机芯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,547 | $56.85M |
| 泰国 | 1,331 | $17.14M |
| 日本 | 849 | $3.86M |
| 瑞士 | 2 | $29.2K |
| 印度尼西亚 | 12 | $7.1K |
| 越南 | 36 | $437 |
| 马来西亚 | 161 | $164 |
| 柬埔寨 | 18 | $49 |
| 菲律宾 | 10 | $9 |
| 新加坡 | 12 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CASIO SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 2,235 | $39.56M | 电动手表、光电显示手表 |
| b68f91bb400de01546505919436038c0 | 1,862 | $38.18M | ||
| Casio Computer Co., Ltd. | 中国 | 257 | $62.4K | 表带及零件、非自动手表 |
| Casio Computer Co., Ltd. | 日本 | 256 | $32.8K | 表带及零件、其他钟表零件 |
| Casio Computer Co., Ltd. | 泰国 | 250 | $21.8K | 表带及零件、钟壳 |
| Casio Computer Co., Ltd. | 越南 | 29 | $296 | 表带及零件、其他钟表零件 |
| Casio Computer Co., Ltd. | 马来西亚 | 136 | $131 | 其他钟表零件 |
| Casio Computer Co., Ltd. | 柬埔寨 | 17 | $48 | 表带及零件 |
| Casio Computer Co., Ltd. | 菲律宾 | 8 | $7 | 电子计算器、其他钟表零件 |
| Casio Computer Co., Ltd. | 新加坡 | 11 | $2 | 其他钟表零件、表带及零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Casio Computer Co., Ltd. | 日本 | 9 | $5.2K | 其他钟表零件、光电显示手表 |
| CASIO SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $517 | 非瓦楞折叠盒、纸信封 |
近期贸易明细
进口(共 2,564)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 自动上弦手表 | CASIO SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $850 |
| 2026-06-30 | 光电显示手表 | CASIO SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $520 |
| 2026-06-30 | 光电显示手表 | CASIO SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 光电显示手表 | CASIO SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 日本 | $4.5K |
| 2026-06-30 | 光电显示手表 | CASIO SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 泰国 | $861 |
| 2026-06-30 | 光电显示手表 | CASIO SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 泰国 | $893 |
| 2026-06-30 | 光电显示手表 | CASIO SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 日本 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 光电显示手表 | CASIO SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 日本 | $3.3K |
| 2026-06-30 | 光电显示手表 | CASIO SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 光电显示手表 | CASIO SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 泰国 | $3.3K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非电动怀表 | Casio Computer Co., Ltd. | 日本 | $100 |
| 2026-04-08 | 非电动怀表 | Casio Computer Co., Ltd. | 日本 | $100 |
| 2026-04-08 | 非电动怀表 | Casio Computer Co., Ltd. | 日本 | $100 |
| 2026-03-30 | 光电显示手表 | Casio Computer Co., Ltd. | 日本 | $290 |
| 2026-01-24 | 电动手表 | CASIO SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | — | $517 |
| 2025-07-04 | 电动手表 | Casio Computer Co., Ltd. | 日本 | $172 |
| 2025-07-04 | 电动手表 | CASIO COMPUTER CO., LTD | 日本 | $29 |
| 2025-07-04 | 电动手表 | CASIO COMPUTER CO., LTD | 日本 | $387 |
| 2025-07-04 | 电动手表 | Casio Computer Co., Ltd. | 日本 | $14 |
| 2025-07-04 | 电动手表 | CASIO COMPUTER CO., LTD. | 日本 | $330 |