ANN Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 泵零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI ANN
18
进口笔数
0
出口笔数
$789.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109637598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGM10RV8 |
| 成立日期 | 2021-05-18 |
| 联系地址 | số 96 phố Trung Phụng, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ANN |
| 企业英文名称 | ANN TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 96 phố Trung Phụng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84972256616 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 740200 | 未精炼铜阳极 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $789.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Grand Rubbers Co., Ltd. | 中国 | 3 | $396.0K | 纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带 |
| Qingdao Oke Langrun Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $267.1K | 其他钢铁制品、传动部件 |
| Shandong Shuanglun Co., Ltd. | 中国 | 8 | $98.5K | 泵零件、其他离心泵 |
| Shanghai East Best International Business Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 非金属永磁体、化纤女式大衣 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 泵零件 | SHANDONG SHUANGLUN CO LTD | 中国 | $371 |
| 2025-05-08 | 泵零件 | SHANDONG SHUANGLUN CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-05-08 | 泵零件 | SHANDONG SHUANGLUN CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-08 | 泵零件 | SHANDONG SHUANGLUN CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-05-08 | 泵零件 | SHANDONG SHUANGLUN CO LTD | 中国 | $304 |
| 2025-05-08 | 泵零件 | SHANDONG SHUANGLUN CO LTD | 中国 | $686 |
| 2025-05-08 | 泵零件 | SHANDONG SHUANGLUN CO LTD | 中国 | $683 |
| 2025-05-08 | 泵零件 | SHANDONG SHUANGLUN CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-05-08 | 泵零件 | SHANDONG SHUANGLUN CO LTD | 中国 | $686 |
| 2025-05-08 | 泵零件 | SHANDONG SHUANGLUN CO LTD | 中国 | $1.7K |