SAMECO CONSTRUCTION INVESTMENT & DESIGN CONSULTANT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 交通控制设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN THIếT Kế Và ĐầU Tư XâY DựNG SAMECO
1
进口笔数
0
出口笔数
$4.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313892333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S4581D |
| 成立日期 | 2016-07-04 |
| 联系地址 | 60/3 Đường B, Khu ADC, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SAMECO |
| 企业英文名称 | SAMECO CONSTRUCTION INVESTMENT AND DESIGN CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 60/3 Đường B, Khu ADC, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84768533433 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853080 | 交通控制设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN GUANGAN INTELLIGENT TRAFFIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $4.4K | 交通控制设备、雷达设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 交通控制设备 | SHENZHEN GUANGAN INTELLIGENT TRAFFIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-04-01 | 交通控制设备 | SHENZHEN GUANGAN INTELLIGENT TRAFFIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |