VINH HUNG IMPORT EXPORT INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XNK VĩNH HưNG
- 邮箱8
7
进口笔数
0
出口笔数
$30.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110376904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQYMRYG4 |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | Số 251 đường Lê Duẩn, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XNK VĨNH HƯNG |
| 企业英文名称 | VINH HUNG XNK INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 251 đường Lê Duẩn, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974148220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 681599 | 其他石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $30.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 5 | $22.6K | 其他石制品、非机动自行车 |
| HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | 1 | $4.3K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他石制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-05-16 | 其他石制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-02-10 | 其他石制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-11-20 | 粘土及膨润土 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-09-04 | 粘土及膨润土 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-06-12 | 粘土及膨润土 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-10-26 | 粘土及膨润土 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $944 |
| 2023-10-26 | 粘土及膨润土 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-10-26 | 粘土及膨润土 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $944 |