Hung Thanh Transportation & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI Và THươNG MạI DịCH Vụ HưNG THàNH
7
进口笔数
0
出口笔数
$77.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107611241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCUPYP9 |
| 成立日期 | 2016-10-25 |
| 联系地址 | Số 2 - Lô B16 TDP số 8, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯNG THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 - Lô B16 TDP số 8, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936053737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $77.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Kaichi Electromechanical Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.5K | 岩石钻具、非泡沫橡胶密封件 |
| Tyco Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 阀门龙头、温控处理设备 |
| Shenzhen Ideal Friendship Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 岩石钻具 | GUANGXI KAICHI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-04-15 | 岩石钻具 | GUANGXI KAICHI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $809 |
| 2024-04-15 | 岩石钻具 | GUANGXI KAICHI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $619 |
| 2024-04-15 | 岩石钻具 | GUANGXI KAICHI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $206 |
| 2024-04-15 | 岩石钻具 | GUANGXI KAICHI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-04-15 | 岩石钻具 | GUANGXI KAICHI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-04-15 | 岩石钻具 | GUANGXI KAICHI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-03-11 | 阀门龙头 | TYCO VALVE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-03-11 | 阀门龙头 | TYCO VALVE CO., LTD | 中国 | $426 |
| 2024-03-11 | 阀门龙头 | TYCO VALVE CO., LTD | 中国 | $780 |