AZX Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 人造石墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AZX
7
进口笔数
0
出口笔数
$66.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110301539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FS993E |
| 成立日期 | 2023-03-28 |
| 联系地址 | Số nhà 12G, ngõ 204, đường Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZX |
| 企业英文名称 | AZX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12G, ngõ 204, đường Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | +84888171264 |
| 邮箱 | bkazx23@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380110 | 人造石墨 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $66.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rizhao Hengqiao Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.7K | 人造石墨、碳化硅 |
| Senjia Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 金属处理机械、其他机器刀具 |
| Luoyang Refmat Thermal Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.3K | 其他化学制剂、高铝耐火陶瓷 |
| Rizhao Hengqiao Carbon Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 人造石墨、碳化硅 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 人造石墨 | RIZHAO HENGQIAO ENERGY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-24 | 人造石墨 | RIZHAO HENGQIAO ENERGY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-12-15 | 其他金属加工机床 | SENJIA MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-11 | 人造石墨 | RIZHAO HENGQIAO ENERGY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-11-26 | 高铝耐火陶瓷 | LUOYANG REFMAT THERMAL CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-06-26 | 高铝耐火陶瓷 | LUOYANG REFMAT THERMAL CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-12-28 | 高铝耐火陶瓷 | LUOYANG REFMAT THERMAL CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-07-03 | 人造石墨 | RIZHAO HENGQIAO CARBON CO.,LTD | 中国 | $8.9K |