Viet Thien Phu Industrial Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT CôNG NGHIệP VIệT THIêN PHú
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$3.41M
出口金额
—
最近进口
2026-03-12
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316339173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WEP30Q |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | 85/1A Đường Xuân Thới Thượng 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VIỆT THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | Vietthienphu Industrial Production Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | M4-13, đường M4, khu The Manhattan Glory, thuộc Dự án Khu dân cư và Công viên Phước Thiện (Vinhomes Grand Park), Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0936887497 |
| 邮箱 | thanhph.exim@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 54 | $2.33M |
| 柬埔寨 | 18 | $439.6K |
| 俄罗斯 | 24 | $366.1K |
| 越南 | 4 | $175.2K |
| 孟加拉国 | 2 | $61.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sappe Public Co., Ltd. | 泰国 | 54 | $2.33M | 其他食品制剂、咖啡基制品 |
| Chhay Rithsna | 柬埔寨 | 18 | $439.6K | 非乙烯塑料袋、其他食品制剂 |
| Sappe Public Co., Ltd. | 越南 | 4 | $175.2K | 其他食品制剂 |
| Amadey Co., Ltd. | 俄罗斯 | 10 | $162.6K | 甘蔗糖蜜 |
| Amadei | 俄罗斯 | 7 | $106.2K | 甘蔗糖蜜、包装机械 |
| Suzara Corp. Corporation | 孟加拉国 | 2 | $61.7K | 无糖可可粉、混合调味料 |
| Grandresurs | 俄罗斯 | 1 | $34.1K | 其他糖混合物、天然聚合物 |
| Grandresurs LLC | 俄罗斯 | 1 | $24.1K | 甘蔗糖蜜 |
| AMADEY LTD LIABILITY CO LTD | 1 | $23.8K | 甘蔗糖蜜 | |
| Sladkii Mir, Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $11.4K | 多元醇(山梨糖醇)、其他多元醇 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 甘蔗糖蜜 | AMADEY LTD LIABILITY CO LTD | — | $23.8K |
| 2026-02-04 | 甘蔗糖蜜 | SLADKII MIR LTD | — | $12.3K |
| 2025-09-24 | 甘蔗糖蜜 | AMADEY LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $23.1K |
| 2025-08-14 | 甘蔗糖蜜 | AMADEY LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $11.8K |
| 2025-06-17 | 其他食品制剂 | CHHAY RITHSNA | 柬埔寨 | $42.0K |
| 2025-05-29 | 其他食品制剂 | CHHAY RITHSNA | 柬埔寨 | $32.8K |
| 2025-05-10 | 其他食品制剂 | CHHAY RITHSNA | 柬埔寨 | $16.4K |
| 2025-04-24 | 其他食品制剂 | CHHAY RITHSNA | 柬埔寨 | $32.8K |
| 2025-04-16 | 其他食品制剂 | CHHAY RITHSNA | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2025-04-09 | 甘蔗糖蜜 | AMADEY LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $23.0K |