Viet Thien Phu Industrial Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT CôNG NGHIệP VIệT THIêN PHú

0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$3.41M
出口金额
最近进口
2026-03-12
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $381.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $212.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $216.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $296.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $275.7K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $381.1K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $290.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $212.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $216.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $296.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $275.7K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $381.1K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $290.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316339173
企查查编码QVN8WEP30Q
成立日期2020-06-23
联系地址85/1A Đường Xuân Thới Thượng 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VIỆT THIÊN PHÚ
企业英文名称Vietthienphu Industrial Production Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址M4-13, đường M4, khu The Manhattan Glory, thuộc Dự án Khu dân cư và Công viên Phước Thiện (Vinhomes Grand Park), Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0936887497
邮箱thanhph.exim@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
170310甘蔗糖蜜
230310淀粉残渣

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国54$2.33M
柬埔寨18$439.6K
俄罗斯24$366.1K
越南4$175.2K
孟加拉国2$61.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sappe Public Co., Ltd.泰国54$2.33M其他食品制剂、咖啡基制品
Chhay Rithsna柬埔寨18$439.6K非乙烯塑料袋、其他食品制剂
Sappe Public Co., Ltd.越南4$175.2K其他食品制剂
Amadey Co., Ltd.俄罗斯10$162.6K甘蔗糖蜜
Amadei俄罗斯7$106.2K甘蔗糖蜜、包装机械
Suzara Corp. Corporation孟加拉国2$61.7K无糖可可粉、混合调味料
Grandresurs俄罗斯1$34.1K其他糖混合物、天然聚合物
Grandresurs LLC俄罗斯1$24.1K甘蔗糖蜜
AMADEY LTD LIABILITY CO LTD1$23.8K甘蔗糖蜜
Sladkii Mir, Ltd.俄罗斯2$11.4K多元醇(山梨糖醇)、其他多元醇

近期贸易明细

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12甘蔗糖蜜AMADEY LTD LIABILITY CO LTD$23.8K
2026-02-04甘蔗糖蜜SLADKII MIR LTD$12.3K
2025-09-24甘蔗糖蜜AMADEY LTD LIABILITY CO俄罗斯$23.1K
2025-08-14甘蔗糖蜜AMADEY LTD LIABILITY CO俄罗斯$11.8K
2025-06-17其他食品制剂CHHAY RITHSNA柬埔寨$42.0K
2025-05-29其他食品制剂CHHAY RITHSNA柬埔寨$32.8K
2025-05-10其他食品制剂CHHAY RITHSNA柬埔寨$16.4K
2025-04-24其他食品制剂CHHAY RITHSNA柬埔寨$32.8K
2025-04-16其他食品制剂CHHAY RITHSNA柬埔寨$16.0K
2025-04-09甘蔗糖蜜AMADEY LTD LIABILITY CO俄罗斯$23.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Thien Phu Industrial Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →