THUAN AN TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 鲜番茄
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Công Nghệ Thuận An
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$12.4K
出口金额
—
最近进口
2025-03-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309225295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83HNTDJ |
| 成立日期 | 2009-07-02 |
| 联系地址 | Số 5 Đống Đa, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THUẬN AN |
| 企业英文名称 | THUAN AN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | 02866731631 |
| 邮箱 | ketoan.bsmart@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070700 | 鲜黄瓜 |
| 070920 | 鲜芦笋 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRIPLE M (HONGKONG) TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $12.4K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-22 | 高淀粉甘薯 | TRIPLE M (HONGKONG) TRADING LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-03-22 | 胡萝卜和萝卜 | TRIPLE M (HONGKONG) TRADING LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-03-22 | 鲜番茄 | TRIPLE M (HONGKONG) TRADING LTD | 越南 | $840 |
| 2025-03-22 | 鲜辣椒/甜椒 | TRIPLE M (HONGKONG) TRADING LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-03-22 | 鲜黄瓜 | TRIPLE M (HONGKONG) TRADING LTD | 越南 | $524 |
| 2025-03-22 | 鲜番茄 | TRIPLE M (HONGKONG) TRADING LTD | 越南 | $786 |
| 2025-03-22 | 鲜芦笋 | TRIPLE M (HONGKONG) TRADING LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-03-22 | 鲜辣椒/甜椒 | TRIPLE M (HONGKONG) TRADING LTD | 越南 | $2.7K |