A CHAU ELECTRICAL MECHANICS TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Cơ ĐIệN á CHâU
16
进口笔数
0
出口笔数
$599.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110070169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FYJVRT |
| 成立日期 | 2022-07-22 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 86, ngõ 192 đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CƠ ĐIỆN Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A CHAU ELECTRICAL MECHANICS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK02-TT1, DA C13, LĐ 26, ngõ 99 phố Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02432047926 |
| 邮箱 | info@achau-mep.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 846880 | 焊接机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $599.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO SHIP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 13 | $497.2K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| ANHUI TONGCHI CNC MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | 1 | $60.2K | 数控金属折弯机、激光机床 |
| QIAODING IRON & STEEL (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | 1 | $26.6K | 热轧钢板 |
| SHANDONG RUIDA STEEL CO.,LTD | 中国 | 1 | $15.6K | 镀铅钢板、铝制紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | NINGBO SHIP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | NINGBO SHIP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | NINGBO SHIP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $968 |
| 2026-03-16 | 绝缘电线 | NINGBO SHIP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 绝缘电线 | NINGBO SHIP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-07 | 绝缘电线 | NINGBO SHIP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $521 |
| 2026-01-07 | 绝缘电线 | NINGBO SHIP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-03 | 绝缘电线 | NINGBO SHIP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-06-12 | 绝缘电线 | NINGBO SHIP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-06-12 | 绝缘电线 | NINGBO SHIP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $620 |