Truong An Huy Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRườNG AN HUY
140
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109983502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPP1AUX2 |
| 成立日期 | 2022-05-04 |
| 联系地址 | Số 39, Đường Cống Đặng, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG AN HUY |
| 企业英文名称 | TRUONG AN HUY IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39, Đường Cống Đặng, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84947002782 |
| 邮箱 | truonganhuy88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $1.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 117 | $910.0K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Hangzhou Kuanghu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $122.7K | 其他钢铁结构体、汽车座椅零件 |
| HK Yous Trade Ltd. | 中国 | 4 | $36.1K | 8471机器零件、液晶显示模块 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $446 |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $882 |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $882 |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $446 |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-04 | 汽车座椅零件 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $376 |
| 2026-03-04 | 非木制家具件 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $122 |