ABC Solutions Trading Service Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT ABC SOLUTIONS
3
进口笔数
0
出口笔数
$3.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314828690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CRY6P3 |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | 82/2B Huỳnh Văn Nghệ, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT ABC SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | ABC SOLUTIONS TRADING SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82/2B Huỳnh Văn Nghệ, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 5820 - Xuất bản phần mềm 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | 01212203020 |
| 邮箱 | huuvinhtran4@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aqualabo Services | 法国 | 3 | $3.9K | 分析仪器、光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 分析仪器 | AQUALABO SERVICES | 法国 | $531 |
| 2025-07-18 | 其他塑料制品 | AQUALABO SERVICES | 法国 | $251 |
| 2025-07-18 | 分析仪器 | AQUALABO SERVICES | 法国 | $631 |
| 2024-07-13 | 其他塑料制品 | AQUALABO SERVICES | 法国 | $224 |
| 2024-07-13 | 分析仪器 | AQUALABO SERVICES | 法国 | $564 |
| 2024-07-13 | 分析仪器 | AQUALABO SERVICES | 法国 | $475 |
| 2023-04-04 | 液体气体测量仪 | AQUALABO SERVICES | 法国 | $1.2K |