FM Sports & Leisure Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 375kVA以上柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FM SPORTS & LEISURE PRODUCTS
1
进口笔数
0
出口笔数
$20.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001234209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVT7NFFC |
| 成立日期 | 2021-06-23 |
| 联系地址 | Lô CN5, CN6, CN7, CN8, CN13 Cụm công nghiệp Đồi 30, Thị Trấn Phú Thịnh, Huyện Phú Ninh, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FM SPORTS & LEISURE PRODUCTS |
| 企业英文名称 | FM SPORTS & LEISURE PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN5, CN6, CN7, CN8, CN13 Cụm công nghiệp Đồi 30, Xã Chiên Đàn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84766646363 |
| 邮箱 | fmsport.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,134.1789亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huaichai Power (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 375kVA以上柴油发电机组 | HUAICHAI POWER (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $20.1K |