Hoang Kim Tuan Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 干辣椒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Và Thương Mại Hoàng Kim Tuấn
71
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310993573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6W2SQVR |
| 成立日期 | 2011-07-16 |
| 联系地址 | Số 44/25 Đường An Phú Đông 25, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG KIM TUẤN |
| 企业英文名称 | HOANG KIM TUAN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44/25 Đường An Phú Đông 25, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84868084016 |
| 邮箱 | hkt.food@gmail.com |
| 传真 | 02836200352 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090421 | 干辣椒 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 330210 | 食品香料 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 021099 | 其他加工肉制品 |
| 090422 | 辣椒粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 63 | $1.46M |
| 中国 | 6 | $163.7K |
| 新加坡 | 1 | $11.8K |
| 比利时 | 1 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Food | 印度 | 41 | $906.5K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Lux Flavours | 印度 | 14 | $254.6K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Henan Yuwen Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $163.6K | 植物粘液剂、其他食品制剂 |
| PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $132.3K | 精油及浓缩物、其他精油 |
| Ratnaraj Foods | 印度 | 4 | $120.5K | 辣椒粉、药用植物 |
| Pooja Dehy Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $31.4K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Leko Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.8K | 其他食品制剂、食品香料 |
| BOS Natural Flavors Private Ltd. | 印度 | 1 | $11.2K | 精油及浓缩物、其他精油 |
| Proliver B.V. | 比利时 | 1 | $6.8K | 蛋白质衍生物、其他加工肉制品 |
| Guangzhou Jiangda Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34 | 食品香料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 干洋葱 | NEW FOOD | 印度 | $6.4K |
| 2026-04-09 | 干洋葱 | NEW FOOD | 印度 | $6.3K |
| 2026-04-09 | 混合蔬菜 | NEW FOOD | 印度 | $21.7K |
| 2026-04-09 | 干洋葱 | NEW FOOD | 印度 | $6.4K |
| 2026-04-09 | 混合蔬菜 | NEW FOOD | 印度 | $21.7K |
| 2026-04-09 | 干洋葱 | NEW FOOD | 印度 | $6.3K |
| 2026-02-28 | 其他食品制剂 | HENAN YUWEN FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $51.8K |
| 2026-01-08 | 其他食品制剂 | LEKO CHEMICALS (PTE) LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-01-08 | 其他食品制剂 | LEKO CHEMICALS (PTE) LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-01-08 | 其他食品制剂 | LEKO CHEMICALS (PTE) LTD | 新加坡 | $4.6K |