BSTRONG CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 电视数码摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BSTRONG
2
进口笔数
0
出口笔数
$30.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108156210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0U8YC5 |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | Số 27, khu đất dịch vụ Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BSTRONG |
| 企业英文名称 | BSTRONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, khu đất dịch vụ Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84988997368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $30.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.9K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 通信设备 | Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $320 |
| 2026-01-30 | 其他金属锁 | Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-01-30 | 电力控制板 | Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-01-30 | 其他电气开关 | Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-01-30 | 其他半导体介质 | Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-01-30 | 电气信号装置 | Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-01-30 | 电器装置零件 | Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-01-30 | 贱金属锁具零件 | Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $19 |
| 2026-01-30 | 电力控制板 | Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-01-30 | 其他金属锁 | Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $50 |