Quynh Vi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUỳNH VI
17
进口笔数
0
出口笔数
$276.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301260171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GG98C5 |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | Thôn Chè, Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỲNH VI |
| 企业英文名称 | QUYNH VI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chè, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84345386218 |
| 邮箱 | congtyquynhvi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $276.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $240.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.0K | 喷砂机、其他吸尘器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $900 |