Hoa Hanh Mechanical & Interior Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và NộI THấT HOA HANH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$9.6K
出口金额
—
最近进口
2023-02-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2700912654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTEP6KY |
| 成立日期 | 2020-09-25 |
| 联系地址 | Đội 20, Thôn Đại Hòa, Xã Xích Thổ, Huyện Nho quan, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ NỘI THẤT HOA HANH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 20, Thôn Đại Hòa, Xã Gia Lâm, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84982211134 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $9.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.6K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-01 | 非办公金属家具 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-02-01 | 小功率电风扇 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $320 |
| 2023-01-19 | 非办公金属家具 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-01-19 | 125W以下风扇 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $320 |
| 2023-01-19 | 非办公金属家具 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $902 |
| 2023-01-18 | 非办公金属家具 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $902 |
| 2023-01-11 | 125W以下风扇 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $320 |
| 2023-01-11 | 非办公金属家具 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-01-10 | 125W以下风扇 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $320 |
| 2023-01-10 | 非办公金属家具 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |