Boy Y Phukua Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Bờ Y - Phukua
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$475.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-18
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101199336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2H1K2Y |
| 成立日期 | 2015-12-15 |
| 联系地址 | Lô 1, Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Bờ Y, Xã Bờ Y, Huyện Ngọc Hồi, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU BỜ Y - PHUKUA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1, Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Bờ Y, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 0123 - Trồng cây điều 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84985339149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $383.7K |
| 老挝 | 3 | $91.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cat Que Lao Sekong Co., Ltd. | 越南 | 41 | $311.7K | 其他活植物、氮磷钾肥料 |
| Cat Que Lao Sekong Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $83.9K | 氮磷钾肥料 |
| Pakson Investment Development Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 5 | $40.0K | 其他活植物 |
| Cat Que Lao Sekong Sole Co., Ltd. | 越南 | 4 | $32.0K | 其他活植物 |
| Pakson Investment Development Agriculture Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $8.0K | 其他活植物 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 其他活植物 | CAT QUE LAO SEKONG SOLE CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-10-06 | 其他活植物 | CAT QUE LAO SEKONG SOLE CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-09-15 | 其他活植物 | PAKSONG INVESTMENT DEVELOPMENT AGRICULTURE SOLE CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-09-09 | 其他活植物 | PAKSONG INVESTMENT DEVELOPMENT AGRICULTURE SOLE CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-09-08 | 其他活植物 | PAKSONG INVESTMENT DEVELOPMENT AGRICULTURE SOLE CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-08-24 | 其他活植物 | PAKSONG INVESTMENT DEVELOPMENT AGRICULTURE SOLE CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-08-06 | 其他活植物 | PAKSONG INVESTMENT DEVELOPMENT AGRICULTURE SOLE CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-08-03 | 其他活植物 | CAT QUE LAO SEKONG SOLE CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-07-19 | 其他活植物 | PAKSONG INVESTMENT DEVELOPMENT AGRICULTURE SOLE CO LTD | 老挝 | $8.0K |
| 2025-07-19 | 其他活植物 | CAT QUE LAO SEKONG SOLE CO LTD | 越南 | $8.0K |