NNKT Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NNKT

55
进口笔数
1
出口笔数
$406.7K
进口金额
$20.7K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2024-07-04
最近出口
22
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $76.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.3K · 4 笔出口 $20.7K · 1 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $76.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.3K · 4 笔出口 $20.7K · 1 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002266498
企查查编码QVNH29RJ06
成立日期2023-05-24
联系地址Số 15, ngõ 32, đường Phan Bội Châu, TDP Hợp Tiến, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NNKT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15, ngõ 32, đường Phan Bội Châu, TDP Hợp Tiến, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+84983875722
邮箱nkt24523@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848120液压气压阀门
281820氧化铝
903180其他测量仪器
400922金属增强橡胶管
591190其他工业用纺织品
841221液压直线马达
382499其他化学制剂
848330轴承座
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
731029钢铁容器<50升
732690其他钢铁制品
842139气体过滤机械
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$398.9K
中国台湾2$3.6K
美国1$2.4K
日本1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$20.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Aobo Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国4$145.0K重型无纺布、其他工业用纺织品
Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd.中国17$118.3K玩具模型、其他钢铁制品
Jinan Zhongran Science & Technology Development Co., Ltd.中国2$31.4K矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件
Zhejiang Risheng Industrial Technology Co., Ltd.中国6$17.1K工业干燥机、气体过滤机械
Shanghai Bright-Machinery Co., Ltd.中国1$16.7K其他离心泵、计量液体泵
Yangzhou Hengchun Electronics Co., Ltd.中国4$14.9K750W-75kW交流电机、液压气压阀门
Nantong Mefa International Trading Co., Ltd.中国2$13.7K铸铁管材、钢铁铸件
Weifang Hongxin Waterproof Material Co., Ltd.中国2$13.7K卷状沥青制品、聚合物基油漆
Luft EnergiA Group Sdn. Bhd.马来西亚2$8.8K氧化铝、其他化学制剂
Chongqing Pump Industry Co., Ltd.中国3$3.9K泵零件、其他离心泵

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Loyal Motion Enterprises Ltd.越南1$20.7K钢铁容器<50升、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18其他化学制剂ZHEJIANG RISHENG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$5.1K
2026-03-18其他化学制剂ZHEJIANG RISHENG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$320
2025-09-05卷状沥青制品WEIFANG HONGXIN WATERPROOF MATERIAL CO LTD中国$4.2K
2025-09-05卷状沥青制品WEIFANG HONGXIN WATERPROOF MATERIAL CO LTD中国$9.5K
2025-09-04其他化学制剂HANGZHOU RISHENG DECONTAMINATION EQUIPMENT CO.,LTD中国$9.5K
2025-06-26液压气压阀门GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD中国$900
2025-06-20其他化学制剂LUFT ENERGIA GROUP SDN BHD中国$1.3K
2025-05-30液体流量计GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD中国$900
2025-05-30轴承座GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD中国$299
2025-04-24发动机点火设备GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD中国$2.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-04其他钢铁制品LOYAL MOTION ENTERPRISES LTD越南$4.7K
2024-07-04过滤净化器零件LOYAL MOTION ENTERPRISES LTD越南$3.7K
2024-07-04钢铁容器<50升LOYAL MOTION ENTERPRISES LTD越南$2.5K
2024-07-04气体过滤机械LOYAL MOTION ENTERPRISES LTD越南$9.7K

相关企业 · 同类产品

NNKT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →