NNKT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NNKT
55
进口笔数
1
出口笔数
$406.7K
进口金额
$20.7K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2024-07-04
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002266498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH29RJ06 |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 32, đường Phan Bội Châu, TDP Hợp Tiến, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NNKT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 32, đường Phan Bội Châu, TDP Hợp Tiến, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84983875722 |
| 邮箱 | nkt24523@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 848330 | 轴承座 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $398.9K |
| 中国台湾 | 2 | $3.6K |
| 美国 | 1 | $2.4K |
| 日本 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Aobo Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $145.0K | 重型无纺布、其他工业用纺织品 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $118.3K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Jinan Zhongran Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.4K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhejiang Risheng Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $17.1K | 工业干燥机、气体过滤机械 |
| Shanghai Bright-Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 其他离心泵、计量液体泵 |
| Yangzhou Hengchun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.9K | 750W-75kW交流电机、液压气压阀门 |
| Nantong Mefa International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 铸铁管材、钢铁铸件 |
| Weifang Hongxin Waterproof Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 卷状沥青制品、聚合物基油漆 |
| Luft EnergiA Group Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $8.8K | 氧化铝、其他化学制剂 |
| Chongqing Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.9K | 泵零件、其他离心泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loyal Motion Enterprises Ltd. | 越南 | 1 | $20.7K | 钢铁容器<50升、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | ZHEJIANG RISHENG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | ZHEJIANG RISHENG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-09-05 | 卷状沥青制品 | WEIFANG HONGXIN WATERPROOF MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-05 | 卷状沥青制品 | WEIFANG HONGXIN WATERPROOF MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-09-04 | 其他化学制剂 | HANGZHOU RISHENG DECONTAMINATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-06-26 | 液压气压阀门 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-06-20 | 其他化学制剂 | LUFT ENERGIA GROUP SDN BHD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-30 | 液体流量计 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-05-30 | 轴承座 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $299 |
| 2025-04-24 | 发动机点火设备 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 其他钢铁制品 | LOYAL MOTION ENTERPRISES LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-07-04 | 过滤净化器零件 | LOYAL MOTION ENTERPRISES LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-07-04 | 钢铁容器<50升 | LOYAL MOTION ENTERPRISES LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-07-04 | 气体过滤机械 | LOYAL MOTION ENTERPRISES LTD | 越南 | $9.7K |