Minh Hung Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 18-37千瓦拖拉机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK MINH HưNG
67
进口笔数
0
出口笔数
$260.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317109172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXW79UWM |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | 131/62/3 Đường 26/3, Khu Phố 19, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK MINH HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 đường 18E, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 0774203242 |
| 邮箱 | trungquantrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 67 | $260.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune LLC | 日本 | 33 | $139.2K | 18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车 |
| Hamada LLC | 日本 | 17 | $56.2K | 18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件 |
| Kabushiki Kaisha Nomura Shoten | 日本 | 7 | $24.4K | 18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件 |
| Chyujiitsu Kikai Kaitori Co., Ltd. | 日本 | 4 | $21.0K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
| Hamada Co., Ltd. | 日本 | 6 | $19.4K | 18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 18-37千瓦拖拉机 | LLC HAMADA | 日本 | $586 |
| 2025-04-22 | 18-37千瓦拖拉机 | LLC HAMADA | 日本 | $483 |
| 2025-04-22 | 18-37千瓦拖拉机 | LLC HAMADA | 日本 | $552 |
| 2025-04-22 | 18-37千瓦拖拉机 | LLC HAMADA | 日本 | $483 |
| 2025-04-22 | 18-37千瓦拖拉机 | LLC HAMADA | 日本 | $621 |
| 2025-04-22 | 土壤机械零件 | LLC HAMADA | 日本 | $345 |
| 2025-04-22 | 18-37千瓦拖拉机 | LLC HAMADA | 日本 | $552 |
| 2025-04-18 | 18-37千瓦拖拉机 | FORTUNE LLC | 日本 | $469 |
| 2025-04-18 | 18-37千瓦拖拉机 | FORTUNE LLC | 日本 | $503 |
| 2025-04-18 | 土壤机械零件 | FORTUNE LLC | 日本 | $322 |