ASECO Pharma Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM ASECO
28
进口笔数
0
出口笔数
$872.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700793964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14G3X2U |
| 成立日期 | 2017-08-16 |
| 联系地址 | Số nhà 22, tổ 13, phố Lý Tự Trọng, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ASECO |
| 企业英文名称 | ASECO PHARMA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, tổ 13, phố Lý Tự Trọng, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 电话 | +84982992255 |
| 邮箱 | hoadonaseco@alcgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $593.4K |
| 澳大利亚 | 17 | $279.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elixir Medical Corporation | 美国 | 11 | $593.4K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Selima Pharmaceuticals | 澳大利亚 | 16 | $260.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Selima Pharmaceuticals Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $18.6K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他非酒精饮料 | SELIMA PHARMACEUTICALS | 澳大利亚 | $18.9K |
| 2026-01-30 | 其他非酒精饮料 | SELIMA PHARMACEUTICALS | 澳大利亚 | $12.3K |
| 2026-01-30 | 其他非酒精饮料 | SELIMA PHARMACEUTICALS | 澳大利亚 | $16.4K |
| 2025-12-18 | 其他非酒精饮料 | SELIMA PHARMACEUTICALS | 澳大利亚 | $6.8K |
| 2025-10-17 | 其他非酒精饮料 | SELIMA PHARMACEUTICALS | 澳大利亚 | $22.1K |
| 2025-10-17 | 其他非酒精饮料 | SELIMA PHARMACEUTICALS | 澳大利亚 | $11.5K |
| 2025-07-10 | 其他非酒精饮料 | SELIMA PHARMACEUTICALS | 澳大利亚 | $5.9K |
| 2025-03-27 | 其他非酒精饮料 | SELIMA PHARMACEUTICALS | 澳大利亚 | $9.9K |
| 2025-02-03 | 其他非酒精饮料 | SELIMA PHARMACEUTICALS | 澳大利亚 | $20.4K |
| 2025-01-13 | 残疾辅助器具 | ELIXIR MEDICAL CORP ORATION | 美国 | $900 |