Hoang Minh Engineering & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Thương Mại Hoàng Minh
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$49.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800379690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3FAPKE |
| 成立日期 | 2007-05-18 |
| 联系地址 | Số 27 An Thái, khu 2, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27 An Thái, khu 2, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét; sản xuất các sản phẩm kim loại; rèn, dập, ép và cán kim loại, luyện bột kim loại; gia công các sản phẩm cơ khí, xử lý tráng phủ kim loại; đóng mới xà lan; đại lý (giới thiệu sản phẩm, mua bán máy móc, vật tư, vật liệu, phụ tùng, thiết bị phục vụ sản xuất, bảo hộ lao động, công, nông nghiệp, xây dựng); sửa chữa các sản phẩm kim loại; sửa chữa máy móc thiết bị; sửa chữa các thiết bị điện và quang học; sửa chữa thiết bị điện; sửa chữa phương tiện vận tải; sửa chữa các thiết bị khác; lắp đặt máy móc thiết bị công nghiệp; xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi; phá dỡ, chuẩn bị mặt bằng công trình xây dựng; lắp đặt hệ thống điện; lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí; mua bán máy tính, thiết bị ngoại vi phần mềm; mua bán thiết bị và linh kiện điện tử viễn thông; mua bán máy móc, thiết bị phụ tùng máy nông nghiệp; mua bán máy móc, thiết bị phụ tùng máy khác; mua bán xăng dầu và các sản phẩm liên quan; mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng; mua bán hoá chất (trừ hoá chất sử dụng trong nông nghiệp); mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; mua bán đồ ngũ kim, sơn, kính; vận tải hàng hoá đường bộ; vận tải hàng hoá đường thuỷ nội địa; bốc xếp hàng hoá; cho thuê xe có động cơ; cho thuê máy móc thiết bị; vận tải hành khách bằng xe ô tô (trừ xe taxi, xe buýt); kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ. (Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục Chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842203856361 |
| 传真 | 03203847009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 560290 | 处理毡呢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $49.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | 21 | $49.3K | 其他铝制品、铝制管件 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 纸基研磨料 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-26 | 纸基研磨料 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $954 |
| 2026-02-26 | 纸基研磨料 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $636 |
| 2026-02-26 | 纸基研磨料 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-15 | 纸基研磨料 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-15 | 纸基研磨料 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-23 | 纸基研磨料 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-03 | 纸基研磨料 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-03 | 纸基研磨料 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $313 |
| 2025-07-04 | 纸基研磨料 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $947 |