SON DUONG INVESTMENT TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI SơN DươNG
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$144.8K
出口金额
—
最近进口
2024-08-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108577378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS90SCY9 |
| 成立日期 | 2019-01-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 07, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SƠN DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SON DUONG INVESTMENT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chi Đông 7, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84985275546 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 24 | $144.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XT Manlian Electronic Technology (HK) Industry Ltd. | 中国香港 | 10 | $73.4K | 其他印刷机零件 |
| XT E CODING TECHNOLOGY (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 12 | $56.7K | 其他印刷机零件 |
| XT-E-CODING TECHNOLOGY (HONGKONG) CO., LTD | 中国香港 | 2 | $14.8K | 其他印刷机零件 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 其他印刷机零件 | XT E CODING TECHNOLOGY (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2024-08-16 | 其他印刷机零件 | XT E CODING TECHNOLOGY (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2024-06-27 | 其他印刷机零件 | XT E CODING TECHNOLOGY (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $2.2K |
| 2024-06-13 | 其他印刷机零件 | XT E CODING TECHNOLOGY (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $4.3K |
| 2024-05-21 | 其他印刷机零件 | XT E CODING TECHNOLOGY (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $4.0K |
| 2024-03-26 | 其他印刷机零件 | XT MANLIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY (HK) INDUSTRY LTD | 中国香港 | $1.8K |
| 2024-03-26 | 其他印刷机零件 | XT MANLIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY (HK) INDUSTRY LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2024-01-22 | 其他印刷机零件 | XT E CODING TECHNOLOGY (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $4.9K |
| 2023-12-21 | 其他印刷机零件 | XT MANLIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY (HK) INDUSTRY LTD | 中国香港 | $3.7K |
| 2023-12-21 | 其他印刷机零件 | XT E CODING TECHNOLOGY (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $1.7K |