New Best Global VN Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 798 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEW BEST GLOBAL VN

35
进口笔数
798
出口笔数
$639.0K
进口金额
$12.86M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.22M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 14 笔2023-10进口 $15.1K · 1 笔出口 $201.3K · 24 笔2023-11进口 $51.0K · 3 笔出口 $176.6K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 24 笔2024-01进口 $30.2K · 1 笔出口 $165.6K · 20 笔2024-02进口 $24.8K · 1 笔出口 $83.3K · 10 笔2024-03进口 $14.4K · 2 笔出口 $207.0K · 25 笔2024-04进口 $31.1K · 1 笔出口 $149.8K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $174.8K · 21 笔2024-06进口 $49.6K · 2 笔出口 $175.3K · 20 笔2024-07进口 $43.6K · 3 笔出口 $204.2K · 23 笔2024-08进口 $56.5K · 2 笔出口 $222.0K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 16 笔2024-10进口 $27.7K · 1 笔出口 $190.7K · 22 笔2024-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $292.6K · 37 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $239.7K · 30 笔2025-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $179.0K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $182.0K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $222.3K · 27 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $225.5K · 28 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.22M · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $162.9K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $230.3K · 25 笔2025-09进口 $25.9K · 1 笔出口 $158.9K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $198.1K · 22 笔2025-11进口 $28.1K · 1 笔出口 $185.2K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $202.4K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $216.5K · 25 笔2026-02进口 $50.8K · 3 笔出口 $120.3K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.2K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $206.6K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 14 笔2023-10进口 $15.1K · 1 笔出口 $201.3K · 24 笔2023-11进口 $51.0K · 3 笔出口 $176.6K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 24 笔2024-01进口 $30.2K · 1 笔出口 $165.6K · 20 笔2024-02进口 $24.8K · 1 笔出口 $83.3K · 10 笔2024-03进口 $14.4K · 2 笔出口 $207.0K · 25 笔2024-04进口 $31.1K · 1 笔出口 $149.8K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $174.8K · 21 笔2024-06进口 $49.6K · 2 笔出口 $175.3K · 20 笔2024-07进口 $43.6K · 3 笔出口 $204.2K · 23 笔2024-08进口 $56.5K · 2 笔出口 $222.0K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 16 笔2024-10进口 $27.7K · 1 笔出口 $190.7K · 22 笔2024-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $292.6K · 37 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $239.7K · 30 笔2025-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $179.0K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $182.0K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $222.3K · 27 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $225.5K · 28 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.22M · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $162.9K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $230.3K · 25 笔2025-09进口 $25.9K · 1 笔出口 $158.9K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $198.1K · 22 笔2025-11进口 $28.1K · 1 笔出口 $185.2K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $202.4K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $216.5K · 25 笔2026-02进口 $50.8K · 3 笔出口 $120.3K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.2K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $206.6K · 23 笔

工商档案

企业注册号0801251044
企查查编码QVNAXRFBJ7
成立日期2018-05-28
联系地址Thôn An Lại, Xã Tân Kỳ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NEW BEST GLOBAL VN
企业英文名称NEW BEST GLOBAL VN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+842209909695
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760720衬背铝箔
844316柔性版印刷机
392690其他塑料制品
482110印刷标签
732690其他钢铁制品
844230印刷部件设备
350691聚合物胶粘剂
392111苯乙烯泡沫塑料板
320500色淀制品
321290油漆颜料

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
480591未涂布纸≤150克
844230印刷部件设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$483.0K
中国台湾15$156.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾798$12.86M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chenxin (Xiamen) Enterprise Co., Ltd.中国20$483.0K未涂布纸≤150克、衬背铝箔
I Song Enterprise Co., Ltd.越南15$156.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I Song Enterprise Co., Ltd.越南797$12.86M其他纸制品、未涂布纸≤150克
SWIDER PAPER CO LTD中国台湾1$1.1K其他纸制品、未涂布纸≤150克

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24衬背铝箔CHENXIN (XIAMEN) ENTERPRISE CO LTD中国$30.2K
2026-02-0240厘米以下纸袋I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.1K
2026-02-02印刷标签I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$496
2026-02-02印刷标签I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$4
2026-02-02色淀制品I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.0K
2026-02-02非瓦楞折叠盒I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$7.4K
2026-02-02印刷标签I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$73
2026-02-02其他机器刀具I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.2K
2026-02-02印刷标签I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$732
2026-02-02色淀制品I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$120

出口(共 798)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纸制品I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$9.2K
2026-04-28其他纸制品I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$8.6K
2026-04-28其他纸制品I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$9.5K
2026-04-27其他纸制品I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$8.6K
2026-04-27其他纸制品I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$8.6K
2026-04-27其他纸制品I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$9.1K
2026-04-23其他纸制品I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$9.5K
2026-04-22其他纸制品I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$9.0K
2026-04-21其他纸制品I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$8.6K
2026-04-21其他纸制品I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$9.2K

相关企业 · 同类产品

New Best Global VN Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →