New Best Global VN Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 798 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEW BEST GLOBAL VN
35
进口笔数
798
出口笔数
$639.0K
进口金额
$12.86M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801251044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXRFBJ7 |
| 成立日期 | 2018-05-28 |
| 联系地址 | Thôn An Lại, Xã Tân Kỳ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NEW BEST GLOBAL VN |
| 企业英文名称 | NEW BEST GLOBAL VN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842209909695 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 320500 | 色淀制品 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $483.0K |
| 中国台湾 | 15 | $156.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 798 | $12.86M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chenxin (Xiamen) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 20 | $483.0K | 未涂布纸≤150克、衬背铝箔 |
| I Song Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 15 | $156.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Song Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 797 | $12.86M | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 衬背铝箔 | CHENXIN (XIAMEN) ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-02-02 | 40厘米以下纸袋 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.1K |
| 2026-02-02 | 印刷标签 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $496 |
| 2026-02-02 | 印刷标签 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2026-02-02 | 色淀制品 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-02-02 | 非瓦楞折叠盒 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.4K |
| 2026-02-02 | 印刷标签 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $73 |
| 2026-02-02 | 其他机器刀具 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-02-02 | 印刷标签 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $732 |
| 2026-02-02 | 色淀制品 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $120 |
出口(共 798)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.5K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.5K |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.2K |