HomeServe Solutions Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 垫片套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOMESERVE SOLUTIONS
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318041368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKP4812 |
| 成立日期 | 2023-09-13 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 88, Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOMESERVE SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | HOMESERVE SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 06, 176/1-176/3 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối hàng hoá phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 NGhị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đên mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đên mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nêu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02822028602 |
| 邮箱 | klhang@homeserve-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42.3818亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848490 | 垫片套装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $1.21M |
| 意大利 | 3 | $67.8K |
| 德国 | 3 | $29.9K |
| 捷克 | 3 | $25.5K |
| 法国 | 3 | $15.8K |
| 瑞士 | 1 | $11.9K |
| 中国 | 2 | $3.9K |
| 印度 | 2 | $3.7K |
| 加拿大 | 1 | $3.0K |
| 土耳其 | 1 | $456 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMI Critical Engineering (APAC) Pte. Ltd. | 韩国 | 16 | $1.21M | 垫片套装、阀门零件 |
| IMI Critical Engineering (APAC) Pte. Ltd. | 意大利 | 3 | $67.8K | 阀门零件、非泡沫橡胶密封件 |
| IMI Critical Engineering (APAC) Pte. Ltd. | 德国 | 2 | $26.0K | 其他矿物制品、阀门龙头 |
| IMI Critical Engineering (APAC) Pte. Ltd. | 捷克 | 3 | $25.5K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| Bernard Controls Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $19.6K | 750W以下交流电机、单相交流电机 |
| IMI Critical Engineering (APAC) Pte. Ltd. | 瑞士 | 1 | $11.9K | 阀门零件、电力控制板 |
| Bopp & Reuther Valves GmbH | 德国 | 1 | $4.0K | 阀门零件、垫片套装 |
| IMI Critical Engineering (APAC) Pte. Ltd. | 印度 | 2 | $3.7K | 阀门零件、其他矿物制品 |
| IMI Critical Engineering Korea | 韩国 | 2 | $3.0K | 阀门零件、阀门龙头 |
| IMI Critical Engineering (APAC) Pte. Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.0K | 其他矿物制品、金属复合垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 垫片套装 | IMI Critical Engineering (APAC) Pte. Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 垫片套装 | IMI Critical Engineering (APAC) Pte. Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 垫片套装 | IMI Critical Engineering (APAC) Pte. Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 垫片套装 | IMI Critical Engineering (APAC) Pte. Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 垫片套装 | IMI Critical Engineering (APAC) Pte. Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他镍制品 | IMI Critical Engineering (APAC) Pte. Ltd. | 韩国 | $42.0K |
| 2026-04-23 | 垫片套装 | IMI Critical Engineering (APAC) Pte. Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 垫片套装 | IMI Critical Engineering (APAC) Pte. Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 垫片套装 | IMI Critical Engineering (APAC) Pte. Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他镍制品 | IMI Critical Engineering (APAC) Pte. Ltd. | 韩国 | $42.0K |